Trả lời nhanh: Tủ lạnh Hitachi nội địa Nhật hiện chủ yếu là loại 6 cánh, ngăn đông nằm giữa, chia theo bề rộng 65 cm, 68,5 cm và 88 cm, dung tích từ 540 L đến 735 L. Gia đình 4–5 người, bếp chật thì chọn bản 540 L rộng 65 cm. Nếu cần nhiều chỗ chứa và bếp rộng thì chọn bản 617–735 L. Còn muốn đúng loại “chân không” để giữ thịt cá thì chỉ dòng WXC (真空チルド) hoặc GZC/HZC (真空氷温) mới có, các dòng HXC, HXCC, GXCC dùng ngăn 特鮮氷温 (không phải chân không).
Tủ lạnh Hitachi nội địa Nhật có gì khác?
“Nội địa Nhật” là hàng Hitachi sản xuất để bán tại thị trường Nhật Bản, khác với dòng Hitachi bán chính hãng ở Đông Nam Á. Ở các dòng tầm trung trở lên trên trang hãng (kadenfan.hitachi.co.jp), gần như toàn bộ là kiểu フレンチ6ドア: hai cánh tủ mát mở kiểu cánh phản, bên dưới là các ngăn kéo cho ngăn đá, ngăn đông và ngăn rau. Hitachi xếp ngăn đông ở giữa (まんなか冷凍) cho hầu hết model lớn. Trang thông số của Kakaku cũng ghi các model trong bài này là hàng sản xuất tại Nhật (日本製).
Ba điểm người dùng Việt hay quan tâm nhất ở tủ lạnh Hitachi 6 cánh là:
- Ngăn bảo quản thịt cá riêng: 特鮮氷温ルーム (khoảng -1°C), 真空氷温ルーム hoặc 真空チルドルーム tùy dòng.
- Chế độ まるごとチルド: cả ngăn mát chạy ở khoảng 2°C và giữ ẩm, theo mô tả của Hitachi.
- Thiết kế mỏng, cánh nhỏ: cánh phản mở hai bên nên cần ít khoảng trống phía trước hơn tủ một cánh lớn.
6 tiêu chí chọn tủ lạnh Hitachi
1. Dung tích theo số người
Kakaku (trang so sánh giá lớn nhất Nhật) gợi ý cách tính: số người × 70 L + 120–170 L đồ dự trữ thường xuyên + 100 L dự phòng. Theo cách này, mốc 480 L trở lên phù hợp gia đình từ 4 người. Áp vào các dòng Hitachi:
- 540 L: gia đình 4–5 người, đi chợ vài lần mỗi tuần.
- 617 L: gia đình 5–6 người hoặc hay trữ đồ đông lạnh.
- 670–735 L: nhà đông người, hay nấu nướng, cần ngăn đông và ngăn rau rộng.
Lưu ý dung tích Nhật đo theo chuẩn JIS C 9801-3:2015. Kakaku ghi chú chuẩn mới cho số lít thấp hơn chuẩn cũ, nên đừng so trực tiếp với số lít của tủ dùng chuẩn khác.
2. Bề rộng và chiều sâu – đo bếp trước khi chọn
Đây là tiêu chí loại trừ đầu tiên. Hitachi chia ba nhóm bề rộng thân tủ: 65 cm (540 L), 68,5 cm (617 L) và 88 cm (670–735 L). Chiều cao dao động khoảng 1.833–1.875 mm, chiều sâu khác nhau khá nhiều giữa các dòng (từ 654 mm đến 740 mm tính cả tay nắm). Hitachi cũng yêu cầu chừa khoảng tản nhiệt: theo trang hỗ trợ của hãng, ví dụ với một model 6 cánh là phía trên từ 50 mm, hai bên mỗi bên từ 5 mm, và cần thêm khoảng trống hai bên để mở hết cánh và kéo ngăn. Con số cụ thể khác nhau theo model, nên xem sách hướng dẫn của đúng model đó.
3. Ngăn bảo quản thịt cá: chân không hay 特鮮氷温?
Nhiều người tìm “tủ lạnh Hitachi chân không”, nhưng không phải model Hitachi nào cũng có ngăn chân không. Theo trang thông số của Hitachi:
- 真空チルドルーム (chân không) – dòng WXC: ngăn chứa được hút bớt không khí, có thể chuyển giữa chế độ チルド và 氷温. Hitachi mô tả công nghệ 真空チルド là tạo môi trường khoảng 0,8 atm để hạn chế oxy hóa thực phẩm.
- 真空氷温ルーム (chân không + nhiệt độ cận đông) – dòng GZC và HZC.
- 特鮮氷温ルーム – dòng HXC, HXCC, GXCC, HWC, H: giữ thịt cá ở khoảng -1°C, hạn chế khô bề mặt và không làm đông cứng. Ngăn này không hút chân không.
Nếu nhà hay mua thịt cá về để dùng trong vài ngày thì 特鮮氷温 đã đủ dùng. Ngăn chân không đáng cân nhắc khi bạn thường ướp sẵn hoặc muốn giữ thịt cá không bọc màng lâu hơn.
4. Mặt kính hay mặt thép
Hitachi dùng ba loại cánh: クリスタルガラスドア (kính bóng, gồm các bản màu gương như R-HXC54X, R-HXCC62V, R-WXC74X), フロストガラスドア (kính mờ, dòng HZC) và 鋼板ドア (thép sơn, như R-GXCC67X, dòng HWC). Mặt kính dễ lau và trông sang hơn, còn mặt thép nhẹ hơn và ít lộ dấu tay. Chọn loại nào chủ yếu theo màu tủ bếp.
5. Tiện ích: camera, app, ngăn kéo điện
- 冷蔵庫カメラ: có trên dòng HXCC và GXCC, xem bên trong tủ qua ứng dụng 日立冷蔵庫コンシェルジュアプリ. R-HXCC62V có camera ngăn mát, bản R-HXCC62X mới hơn và R-GXCC67X có camera cả ngăn mát, ngăn đông dưới và ngăn rau.
- 電動引き出し (ngăn kéo điện): có trên R-WXC74X và R-GXCC67X (ngăn đông dưới và ngăn rau).
- Ứng dụng của hãng được thiết kế cho thị trường Nhật. Khi dùng ở Việt Nam, nên coi camera/app là tính năng phụ và kiểm tra thực tế trước khi chọn vì nó.
6. Điện năng tiêu thụ
Theo Hitachi, điện năng tiêu thụ mỗi năm (chuẩn JIS) của các model trong bài là: R-HXC54X 252 kWh, R-HXCC62V 270 kWh, R-WXC74X 310 kWh, R-GXCC67X 316 kWh. Tủ to hơn tốn điện hơn nhưng chênh lệch không lớn so với khác biệt dung tích.
So sánh các dòng tủ lạnh Hitachi 2026
Bảng dưới tổng hợp các dòng 6 cánh tiêu biểu đang có trên trang Hitachi Nhật, để bạn hiểu mình đang ở “tầng” nào trong dải sản phẩm:
| Dòng (model) | Dung tích | Rộng | Ngăn thịt cá | Cánh | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|
| WXC (R-WXC74X) | 735 L | 88 cm | 真空チルド (chân không) | Kính | Ngăn rau 新鮮スリープ toàn bộ, ngăn kéo điện |
| GXCC (R-GXCC67X) | 670 L | 88 cm | 特鮮氷温 | Thép | Camera 3 ngăn, ngăn kéo điện, sâu 654 mm |
| GZC (R-GZC67X) | 670 L | 88 cm | 真空氷温 (chân không) | Kính | Ngăn kéo điện |
| HXCC (R-HXCC62X / 62V) | 617 L | 68,5 cm | 特鮮氷温 | Kính | Camera, app |
| HZC (R-HZC62Y / 54Y) | 617 / 540 L | 68,5 / 65 cm | 真空氷温 (chân không) | Kính mờ | Chân không ở cỡ trung |
| HWC (R-HWC62Y / 54Y) | 617 / 540 L | 68,5 / 65 cm | 特鮮氷温 | Thép | Bản cơ bản của nhóm H |
| HXC / HXCC (R-HXC54X / 54X) | 540 L | 65 cm | 特鮮氷温 | Kính | Gọn nhất nhóm 6 cánh mặt kính |
Còn đây là các model tủ lạnh Hitachi nội địa Nhật đang có hàng tại Phong Cách Nhật, thông số đối chiếu từ Hitachi và Kakaku:
| Model | Dung tích | Rộng × Cao × Sâu (mm) | Khối lượng | Ngăn thịt cá | kWh/năm |
|---|---|---|---|---|---|
| Tủ lạnh Hitachi R-HXC54X-X | 540 L | 650 × 1.839 × 699 (701*) | 116 kg | 特鮮氷温 14 L | 252 |
| Tủ lạnh Hitachi R-HXCC62V | 617 L | 685 × 1.875 × 738 (740*) | 123 kg | 特鮮氷温 18 L | 270 |
| Tủ lạnh Hitachi R-GXCC67X-H | 670 L | 880 × 1.875 × 654 | 132 kg | 特鮮氷温 18 L | 316 |
| Tủ lạnh Hitachi R-WXC74X (X) | 735 L | 880 × 1.833 × 738 (740*) | 141 kg | 真空チルド 18 L | 310 |
* Số trong ngoặc là chiều sâu tính cả tay nắm và ốp chân. Nguồn: trang thông số Hitachi (kadenfan.hitachi.co.jp) và Kakaku.
Gợi ý theo nhu cầu và số người
Gia đình 4–5 người, bếp chung cư
Ưu tiên bản rộng 65 cm. Tủ lạnh Hitachi R-HXC54X-X có 540 L, mặt kính gương, ngăn 特鮮氷温 và chế độ まるごとチルド, tiêu thụ 252 kWh/năm (thấp nhất trong nhóm bài này). Ngoài ra cửa hàng cũng đang có Tủ lạnh Hitachi R-HW540RV-X cùng mức 540 L, bạn nên xem thông số chi tiết trên trang sản phẩm.
Gia đình 5–6 người, muốn xem tủ qua điện thoại
Tủ lạnh Hitachi R-HXCC62V có 617 L, rộng 68,5 cm, chỉ rộng hơn bản 540 L 3,5 cm nhưng thêm 77 L. Tủ có camera ngăn mát kết nối ứng dụng Hitachi và mặt kính gương.
Bếp rộng, cần tủ nông, đồ đông lạnh nhiều
Tủ lạnh Hitachi R-GXCC67X-H có 670 L, rộng 88 cm nhưng chỉ sâu 654 mm, nông nhất trong nhóm bài này. Ngăn đông dưới và ngăn rau mở bằng điện, có camera ở cả ba khu vực. Mặt thép màu xám hợp với tủ bếp màu trầm.
Muốn tủ lạnh Hitachi chân không, dung tích lớn nhất
Tủ lạnh Hitachi R-WXC74X (X) là model 735 L thuộc dòng WXC, trong nhóm đang có hàng thì đây là model duy nhất có ngăn 真空チルドルーム (chuyển được チルド/氷温). Toàn bộ ngăn rau là 新鮮スリープ野菜室, ngăn kéo điện, mặt kính gương. Kakaku ghi tủ ra mắt tháng 5/2025.
Lưu ý khi dùng tại Việt Nam
Điện áp 100V và biến áp
Tủ lạnh Hitachi nội địa được sản xuất cho điện 100V của Nhật, còn lưới điện dân dụng Việt Nam là 220V, nên bắt buộc dùng qua biến áp hạ áp. Khi mua tủ lạnh tại Phong Cách Nhật, khách được tặng kèm bộ đổi nguồn đi cùng tủ. Vì vậy:
- Dùng biến áp riêng cho tủ lạnh, có dư công suất. Theo Hitachi, tổng công suất định mức (động cơ + bộ gia nhiệt xả đá) của các model trong bài khoảng 270–360 W. Khi chọn biến áp, nên hỏi người bán hoặc kỹ thuật viên điện.
- Nối đất (tiếp địa) cho tủ và cắm ổ chắc chắn. Không dùng chung ổ với bếp từ hay lò vi sóng.
- Thông số điện năng của các model này ghi giống nhau ở 50 Hz và 60 Hz. Lưới điện Việt Nam là 50 Hz.
- Hỏi rõ chính sách bảo hành của nơi bán, vì bảo hành hãng tại Nhật không áp dụng ở Việt Nam.
Đo đường vận chuyển và vị trí đặt
- Tủ nặng 116–141 kg, cao tới 1.875 mm. Hãy đo cửa ra vào, cầu thang, thang máy và góc cua hành lang, cộng thêm phần bao bì. Ví dụ Hitachi ghi kích thước thùng của R-WXC74X là rộng 932, sâu 810, cao 1.907 mm.
- Chừa khoảng tản nhiệt theo đúng hướng dẫn của model (tham khảo của hãng: phía trên từ 50 mm, hai bên từ 5 mm). Ở Việt Nam trời nóng ẩm, nên đặt tủ tránh nắng trực tiếp và xa bếp nấu.
- Nếu tủ đặt sát tường bên cạnh, kiểm tra góc mở cánh và đủ chỗ kéo ngăn ra hết.
- Sàn phải phẳng và chịu được tải. Ngăn kéo và cánh tủ chỉ khép đúng khi tủ được cân chỉnh.
Sử dụng hằng ngày
- Bảng điều khiển và tài liệu đi kèm là tiếng Nhật, nên nhờ người bán hướng dẫn các chế độ chính (まるごとチルド, 特鮮氷温, 急速冷凍…).
- Theo ghi chú của Hitachi, bật chế độ まるごとチルド làm tăng điện năng khoảng 5–8% tùy model, vì vậy chỉ bật khi cần.
- Máy làm đá tự động dùng khay nước bên trong, không cần đấu đường nước cấp.
Câu hỏi thường gặp
Tủ lạnh Hitachi nội địa Nhật có dùng được điện 220V không?
Không cắm trực tiếp được. Tủ dùng điện 100V nên phải qua biến áp. Tủ lạnh mua tại Phong Cách Nhật được tặng kèm bộ đổi nguồn; bảo hành theo chính sách bảo hành – đổi trả.
Tủ lạnh Hitachi nào có ngăn chân không?
Trong dải sản phẩm hiện tại trên trang Hitachi: dòng WXC (真空チルドルーム) và GZC, HZC (真空氷温ルーム). Các dòng HXC, HXCC, GXCC, HWC dùng 特鮮氷温ルーム, không phải chân không.
Nhà 4 người nên chọn tủ bao nhiêu lít?
Theo cách tính Kakaku gợi ý, từ 480 L trở lên phù hợp gia đình 4 người. Tủ lạnh Hitachi 6 cánh 540 L rộng 65 cm là cỡ gọn nhất trong nhóm 6 cánh mặt kính, dễ đặt vừa bếp chung cư.
Tủ lạnh Hitachi 6 cánh có tốn điện không?
Theo Hitachi, các model trong bài tiêu thụ khoảng 252–316 kWh/năm (đo theo chuẩn JIS của Nhật). Điện năng thực tế ở Việt Nam còn phụ thuộc nhiệt độ phòng, thói quen mở cửa và hiệu suất biến áp.
Mặt gương có dễ trầy và bám vân tay không?
Mặt kính (クリスタルガラスドア) bóng, dễ lau. Như mọi bề mặt bóng, mặt kính sẽ lộ vân tay nhiều hơn mặt thép. Nếu nhà có trẻ nhỏ hay chạm vào tủ, mặt thép như R-GXCC67X sẽ đỡ phải lau hơn.
Kết luận
Khi chọn tủ lạnh Hitachi nội địa Nhật, hãy đi theo thứ tự: đo bếp và đường vận chuyển, sau đó chọn bề rộng (65 / 68,5 / 88 cm), rồi chọn dung tích theo số người, cuối cùng mới chọn ngăn thịt cá (chân không hay 特鮮氷温) và tiện ích. Tủ lạnh tại Phong Cách Nhật được tặng kèm bộ đổi nguồn 100V. Bạn có thể xem toàn bộ mẫu đang có trong danh mục Tủ lạnh Hitachi hoặc so sánh thêm ở danh mục Tủ lạnh nội địa Nhật.


Phong Cách Nhật