Bộ lọc sản phẩm
Chọn tiêu chí phù hợp để thu hẹp sản phẩm
Chọn máy rửa bát theo 5 câu hỏi
Một chiếc máy rửa chén bát dùng tốt hay không phụ thuộc vào việc nó có khớp với căn bếp, với lượng bát mỗi bữa và với đường nước, đường điện sẵn có hay không, nhiều hơn là phụ thuộc vào hãng. Các mẫu đang có hàng trong danh mục khác nhau rõ ở ba điểm: kiểu lắp, sức chứa và công suất điện. Trả lời lần lượt năm câu hỏi dưới đây, bạn sẽ thu hẹp lựa chọn còn một hai mẫu trước khi đi vào chi tiết từng hãng.
1. Bếp nhà bạn hợp máy âm tủ hay máy đặt bàn?
Đây là câu hỏi nên trả lời đầu tiên, vì nó quyết định gần như mọi việc còn lại:
- Máy rửa bát để bàn (nhiều người gọi là máy rửa bát mini): đặt trên mặt bếp cạnh chậu rửa, cắm điện và nối ống là dùng. Không phải cắt tủ hay làm lại mặt đá, nên hợp với bếp đã hoàn thiện, căn hộ đang ở hoặc nhà thuê. Đổi lại, máy chiếm một khoảng mặt bếp – mẫu Panasonic NP-TZ500-S rộng 550 mm.
- Máy rửa bát âm tủ: lắp vào một khoang tủ dưới mặt đá, mặt bếp được giải phóng hoàn toàn, nhìn gọn và liền khối. Các mẫu âm tủ đang có hàng đều thuộc khổ rộng 45 cm (thân máy rộng 448 mm). Kiểu này hợp nhất khi bạn đang làm bếp mới hoặc cải tạo, vì cần chừa sẵn khoang tủ cùng đường nước và ổ điện bên trong.
Nếu tủ bếp đã đóng xong mà không còn khoang trống, máy đặt bàn gần như là lựa chọn duy nhất không phải sửa chữa. Ngược lại, nếu bếp còn đang trên bản vẽ, hãy báo thợ tủ chừa khoang 45 cm cạnh chậu ngay từ đầu – sửa sau bao giờ cũng tốn công hơn.
2. Nhà mình mấy người, mỗi lần rửa bao nhiêu món?
Máy Nhật thường ghi sức chứa theo số món đồ dùng chứ không theo “bộ” như máy châu Âu. Theo trang sản phẩm:
- NP-TZ500-S (đặt bàn, khoang 50 lít): khoảng 40 món bát đĩa cùng khoảng 20 dụng cụ ăn uống nhỏ, phù hợp gia đình khoảng 5 người.
- NP-45MD9S (âm tủ 45 cm): 48 món, gồm 6 bát cơm, 6 bát canh, 6 đĩa lớn, 6 bát vừa, 12 đĩa nhỏ, 6 cốc, 6 chén trà cùng đũa, thìa, dĩa.
- Rinnai RSW-F403C (âm tủ 45 cm, khoang 66 lít): khoảng 56 món đồ dùng cho 8 người. Giỏ dưới gập được chốt để đặt chảo, theo trang sản phẩm còn đặt được cả nồi nấu.
Bữa cơm Việt thường nhiều bát nhỏ, đĩa thức ăn và nồi niêu hơn bữa ăn kiểu Nhật. Vì vậy nếu nhà bạn 4–5 người nhưng hay nấu nhiều món, hoặc muốn gom cả bát bữa trưa lẫn bữa tối rửa một lần, hãy nhích lên một nấc sức chứa. Khi đang phân vân, cứ nghĩ đến ngày đông người nhất trong tuần.
3. Khoang tủ hoặc mặt bếp cần đo những gì?
Đo trước khi đặt hàng giúp tránh tình huống máy về mà không vừa chỗ. Các con số cần đối chiếu:
- Máy đặt bàn: NP-TZ500-S có kích thước 550 × 344 × 598 mm (rộng × sâu × cao), sâu 579 mm khi mở cửa, nặng 20 kg. Hãy kiểm tra khoảng trống phía trước để mở cửa và khoảng cách tới tủ treo phía trên – máy cao gần 60 cm.
- Âm tủ Panasonic NP-45MD9S: rộng 448 mm, sâu 627 mm, cao 751–851 mm khi lắp chân (thân máy cao 546 mm), nặng khoảng 24 kg chưa gồm chân đế.
- Âm tủ Rinnai RSW-F403C: trang bản màu đen ghi kích thước ngoài 755–875 × 448 × 564 mm, yêu cầu khoang lắp sâu từ 60 cm và cao 80–90 cm, máy nặng 29 kg; trang bản màu bạc ghi độ sâu bếp phù hợp 60 cm, rộng 45 cm.
Danh mục hiện không có mẫu âm tủ khổ 60 cm. Nếu tủ nhà bạn đã chừa khoang 60 cm, hãy gọi trước để được tư vấn cách xử lý phần hở. Cách đo chi tiết từng chiều có trong bài kích thước máy rửa bát và những điều cần biết khi lựa chọn.
4. Cấp nước, thoát nước và lắp đặt
Kiểu máy nào cũng cần một điểm lấy nước và một đường thoát ở gần, nên vị trí đẹp nhất luôn là sát chậu rửa:
- Máy đặt bàn: NP-TZ500-S đi kèm ống cấp nước dài 1,2 m, ống thoát nước dài 1 m, dây nguồn 1,9 m và dây nối đất 2 m. Các con số này cho thấy máy phải đặt ngay cạnh chậu, ống thoát cho chảy xuống hố chậu hoặc ống xả.
- Máy âm tủ: đường cấp, đường thoát và ổ cắm nên đi sẵn trong khoang tủ cạnh chậu khi thi công. NP-45MD9S ghi áp lực nước hoạt động 0,03–1 MPa và có vòi cấp nước đôi.
Hai điểm hay gặp ở nhà Việt là áp lực nước yếu ở các tầng sát bồn mái và đường thoát dưới chậu không có chỗ chờ cho máy. Hãy kiểm tra hai việc này trước khi mua, nhất là với máy âm tủ. Nếu đang chọn cả chậu lẫn tủ, bài kích thước chậu rửa bát 1 hố, 2 hố theo tủ bếp giúp bạn tính chỗ cho chậu và khoang máy cùng lúc. Về lắp đặt, hãy hỏi nhân viên khi đặt hàng để được hướng dẫn theo chính sách hiện hành.
5. Điện 100V và công suất tối đa
Các mẫu đang có hàng đều là hàng nội địa Nhật, dùng nguồn 100V qua bộ đổi nguồn/biến áp khi sử dụng tại Việt Nam. Điều cần chú ý là công suất tối đa, vì bộ đổi nguồn phải có công suất dư so với con số này:
- NP-TZ500-S: tối đa khoảng 1.168–1.188 W, trong đó bộ gia nhiệt 1.100 W – cao nhất trong nhóm vì máy vừa làm nóng nước vừa sấy.
- Rinnai RSW-F403C: tối đa 930 W (50 Hz) / 970 W (60 Hz), nguồn AC100V dùng chung 50–60 Hz.
- NP-45MD9S: tối đa 675 W (50 Hz) / 700 W (60 Hz).
Nên đặt bộ đổi nguồn ở nơi khô ráo, thoáng, có đường nối đất và không cắm chung với bếp từ, lò nướng cùng lúc. Với máy âm tủ, hãy tính luôn chỗ đặt bộ nguồn khi thiết kế khoang tủ để dễ thao tác về sau. Hãy hỏi nhân viên để chọn đúng loại theo mẫu máy bạn chọn.
So sánh 4 mẫu máy rửa bát đang có hàng
Hai mã Rinnai RSW-F403C-SV và RSW-F403C-B là cùng một model, khác màu; bảng ghi đúng số liệu có trên từng trang sản phẩm.
| Tiêu chí | Panasonic NP-TZ500-S | Panasonic NP-45MD9S | Rinnai RSW-F403C-SV | Rinnai RSW-F403C-B |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu lắp | Đặt bàn | Âm tủ 45 cm | Âm tủ 45 cm | Âm tủ 45 cm |
| Màu | Xám bạc | — | Bạc | Đen |
| Kích thước | 550 × 344 × 598 mm (R × S × C) | 448 × 627 × 751–851 mm (R × S × C) | Rộng 45 cm, bếp sâu 60 cm | 755–875 × 448 × 564 mm |
| Khối lượng | 20 kg | Khoảng 24 kg (chưa gồm chân) | — | 29 kg |
| Sức chứa | 50 lít, khoảng 40 món + 20 dụng cụ | 48 món | 66 lít, 56 món (8 người) | 66 lít (8 người) |
| Nước mỗi lần rửa | Khoảng 9,9 L | Khoảng 9 L (ECONAVI khoảng 7,5 L) | — | Khoảng 12 L |
| Sấy | Có | Điện trở + quạt | — | Có (chế độ Khô) |
| Công suất tối đa | 1.168 / 1.188 W | 675 / 700 W | — | 930 / 970 W |
| Độ ồn | Khoảng 36 / 38 dB | — | 42 / 43 dB(A) | — |
| Điện áp | 100V | 100V | — | AC100V |
Các mẫu máy rửa bát đang có hàng
Máy đặt bàn: dùng ngay, không sửa tủ
- Máy rửa bát Panasonic NP-TZ500-S màu bạc – khoang 50 lít, bốn vòi phun, hai tầng giỏ kèm chỗ cài thớt và dao, có sấy, cửa tự mở sau khi chạy xong. Hợp gia đình khoảng 5 người muốn có máy mà không động đến tủ bếp.
Máy âm tủ 45 cm: mặt bếp gọn, sức chứa lớn hơn
- Máy rửa bát âm tủ Panasonic NP-45MD9S – 48 món, rửa bằng dòng nước từ 50 °C trở lên, ba cảm biến ECONAVI tự điều chỉnh lượng nước, chiều cao chỉnh được 751–851 mm. Hợp bếp đang làm mới, muốn mặt bếp gọn.
- Máy rửa bát Rinnai RSW-F403C-SV màu bạc – khoang 66 lít, hai tầng giỏ trên ray trượt, chế độ rửa tiết kiệm ban đêm Night Eco và chỉnh được nhiệt độ nước rửa. Hợp gia đình đông người, hay nấu nhiều món.
- Máy rửa bát Rinnai RSW-F403C-B màu đen – cùng model với bản màu bạc, đầu phun xoay hai giai đoạn, năm chế độ (Chuẩn, Nhanh, Cẩn thận, Tiết kiệm ban đêm, Khô). Hợp tủ bếp tông tối.
Muốn xem riêng từng hãng – dòng sản phẩm, công nghệ và cách chọn giữa các mã – bạn vào danh mục máy rửa bát Panasonic hoặc máy rửa bát Rinnai. Một số mã khác của Panasonic, Rinnai và Mitsubishi hiện đã hết hàng; cứ gọi để được gợi ý mẫu đang có sẵn với kích thước tương đương.
Lưu ý khi dùng máy rửa bát nội địa Nhật
- Bảng điều khiển tiếng Nhật: nút chọn chế độ ghi tiếng Nhật; nhân viên sẽ chỉ các nút chính, và bạn nên dán nhãn tiếng Việt cho vài chế độ hay dùng.
- Gạt bỏ thức ăn thừa: bỏ xương, vỏ, cơm thừa trước khi xếp vào máy để lưới lọc không bị tắc và nước rửa không bẩn nhanh.
- Vệ sinh lưới lọc định kỳ: tháo lưới lọc ở đáy khoang ra rửa, thường xuyên hơn nếu nhà hay rửa đồ nhiều dầu mỡ, giúp máy rửa sạch và bền.
- Xếp đúng tầng: bát, cốc nhỏ để giỏ trên; đĩa lớn, nồi, chảo để giỏ dưới; không xếp chồng che vòi phun.
- Bảo hành: theo chính sách bảo hành và đổi trả của Phong Cách Nhật, thời hạn ghi trên trang từng sản phẩm.
Bài viết liên quan
- Máy rửa bát là gì? Nguyên lý hoạt động của máy rửa bát
- Có nên mua máy rửa bát hay không?
- Kích thước máy rửa bát và những điều cần biết khi lựa chọn
- Kích thước chậu rửa bát 1 hố, 2 hố – cách chọn đúng theo tủ bếp
Mở thử cửa, kéo thử giỏ tại showroom
Cách chắc nhất để chọn máy rửa bát là đứng trước máy thật, mở cửa, kéo giỏ và hình dung lượng bát nhà mình. Bạn có thể ghé showroom Phong Cách Nhật tại 130 Khuất Duy Tiến, Hà Nội (9:00–18:00), hoặc gọi, nhắn Zalo 0987.85.3333, cho biết bếp đã hoàn thiện hay đang làm, khoang tủ rộng bao nhiêu và nhà mấy người – chúng tôi sẽ gợi ý mẫu phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Máy rửa chén và máy rửa bát có khác nhau không?
Không khác. Đây là cùng một thiết bị, miền Bắc quen gọi máy rửa bát, miền Nam gọi máy rửa chén. Khi chọn, bạn chỉ cần quan tâm kiểu lắp (âm tủ hay đặt bàn), sức chứa và nguồn điện của từng mẫu.
Máy rửa bát có rửa được nồi, chảo không?
Được với đồ vừa khoang máy. Theo trang sản phẩm, giỏ dưới của Rinnai RSW-F403C gập được chốt để đặt chảo và đặt được nồi nấu; NP-TZ500-S có chỗ cài thớt, dao. Nồi quá to hoặc chảo cán dài nên rửa tay.
Máy rửa bát chạy một lần tốn bao nhiêu nước?
Theo trang sản phẩm, NP-TZ500-S dùng khoảng 9,9 lít mỗi lần, NP-45MD9S khoảng 9 lít (chạy ECONAVI khoảng 7,5 lít), Rinnai RSW-F403C-B khoảng 12 lít với khoang 66 lít.
Có dùng nước rửa bát thông thường cho máy được không?
Không nên. Nước rửa bát rửa tay tạo nhiều bọt, có thể trào ra ngoài và làm máy báo lỗi. Hãy dùng bột, viên hoặc dung dịch chuyên dùng cho máy rửa bát.
Máy rửa bát chạy có ồn không, bật ban đêm được không?
Theo trang sản phẩm, NP-TZ500-S ồn khoảng 36/38 dB, Rinnai RSW-F403C-SV khoảng 42/43 dB(A). Hai mẫu Rinnai còn có chế độ rửa tiết kiệm ban đêm, rửa và sấy chậm hơn để giảm chi phí điện, hợp với thói quen bật máy sau bữa tối.




Phong Cách Nhật