Chọn công suất điều hòa Nhật theo ‘chiếu’ (畳) và diện tích phòng Việt Nam

Điều hoà Mitsubishi MSZ-GV2225

Phong Cách Nhật

Trả lời nhanh: Để chọn công suất điều hòa Nhật, cần hiểu cách hãng ghi diện tích phòng theo “chiếu” (畳, jō). Một chiếu theo cách tính của Hitachi là 1,82 m × 0,91 m, khoảng 1,66 m². Thông số kiểu “冷房 6〜9畳” nghĩa là làm lạnh khoảng 6 chiếu với nhà gỗ Nhật, 9 chiếu với nhà bê tông. Theo hãng, máy 2,2 kW làm lạnh khoảng 10–15 m², 2,8 kW khoảng 13–19 m², 4,0 kW khoảng 18–28 m², 5,6 kW khoảng 25–39 m². Với phòng ở Việt Nam hướng Tây, tầng mái, kính lớn hay liền bếp, nên chọn theo con số nhỏ hoặc lên một cỡ máy.

“Chiếu” (畳) là gì, bằng bao nhiêu m²?

Người Nhật đo diện tích phòng theo số chiếu tatami (畳, đọc là “jō”). Kích thước một chiếu khác nhau tùy vùng, nên hãng điều hòa phải chọn một chuẩn chung. Hitachi cho biết hãng dùng chuẩn 中京間 1.820 mm × 910 mm để quy đổi, tức khoảng 1,66 m² mỗi chiếu.

Các hãng cũng ghi luôn số m² bên cạnh số chiếu trên trang thông số. Ví dụ Mitsubishi ghi MSZ-GV2225 làm lạnh “6〜9畳 (10〜15 m²)”, Panasonic ghi CS-225DFL “6~9畳 (10~15 平方メートル)”. Khi chọn máy, bạn nên nhìn thẳng con số m² này để khỏi phải quy đổi.

Cách đọc thông số 畳数のめやす

Trên trang thông số điều hòa Nhật có mục 畳数のめやす (diện tích tham khảo), ghi riêng cho làm lạnh (冷房) và sưởi (暖房), mỗi mục là một khoảng như “6〜9畳”. Theo giải thích của Daikin và Hitachi:

  • Số nhỏ (ví dụ 6 chiếu): áp dụng cho nhà gỗ (木造), phòng kiểu Nhật quay hướng Nam.
  • Số lớn (ví dụ 9 chiếu): áp dụng cho nhà bê tông cốt thép (鉄筋), phòng kiểu Tây hướng Nam ở tầng giữa.

Hitachi giải thích nhà bê tông kín hơn nhà gỗ nên cùng một máy làm mát được diện tích lớn hơn. Ngoài ra, trên trang Mitsubishi còn có dòng chữ lớn “おもに6畳用” (chủ yếu cho phòng 6 chiếu). Đây là cỡ phòng hãng dùng để đặt tên nhóm máy, không phải giới hạn làm lạnh.

Lưu ý thêm: khả năng sưởi (暖房) thường ghi diện tích nhỏ hơn làm lạnh. Ở Việt Nam, phần lớn gia đình chọn máy theo nhu cầu làm lạnh, còn ở miền Bắc nếu muốn dùng sưởi nhiều vào mùa đông thì nên xem thêm cột sưởi.

Bảng quy đổi công suất – chiếu – m²

Bảng dưới lấy từ trang thông số của Mitsubishi Electric (dòng Kirigamine GV 2025) và Panasonic (dòng Eolia F). Cột “≈ BTU/h” là quy đổi vật lý theo công thức 1 kW ≈ 3.412 BTU/h, chỉ để tham khảo.

Công suất lạnh≈ BTU/hLàm lạnh (theo hãng)Sưởi (theo hãng)Ví dụ model
2,2 kW≈ 7.5006–9 chiếu (10–15 m²)5–6 chiếu (8–10 m²)Mitsubishi MSZ-GV2225, Panasonic CS-225DFL
2,5 kW≈ 8.5007–10 chiếu (11–17 m²)6–8 chiếu (10–13 m²)Mitsubishi MSZ-GV2525
2,8 kW≈ 9.6008–12 chiếu (13–19 m²)8–10 chiếu (13–16 m²)Mitsubishi MSZ-GV2825, Panasonic CS-285DFL
3,6 kW≈ 12.30010–15 chiếu (16–25 m²)9–12 chiếu (15–19 m²)Mitsubishi MSZ-GV3625
4,0 kW≈ 13.60011–17 chiếu (18–28 m²)11–14 chiếu (18–23 m²)Mitsubishi MSZ-GV4025S, Panasonic CS-403DFL2
5,6 kW≈ 19.10015–23 chiếu (25–39 m²)15–18 chiếu (24–30 m²)Mitsubishi MSZ-GV5625S

Khi so với máy bán tại Việt Nam, hãy so bằng kW trên thông số hãng. Cách gọi “máy 9.000 BTU”, “máy 12.000 BTU” trên thị trường là tên nhóm máy, có thể không trùng với con số quy đổi chính xác từ kW.

4 yếu tố làm phòng Việt Nam cần máy lớn hơn

Con số của hãng được tính cho phòng hướng Nam, điều kiện chuẩn. Daikin liệt kê các trường hợp nên chọn máy lớn hơn mức tham khảo. Áp vào nhà ở Việt Nam, bạn cần chú ý 4 yếu tố sau:

1. Nắng chiếu và vị trí tầng

Phòng ở tầng trên cùng, sát mái, nhận nhiều nhiệt từ mái. Phòng hướng Tây nhận nắng chiều gắt. Daikin khuyên phòng gần mái, nhiều nắng nên chọn máy lớn hơn. Với nhà phố mái bằng, mái tôn ở Việt Nam, đây là yếu tố quan trọng nhất.

2. Cửa kính lớn

Cửa kính, vách kính lớn làm nhiệt truyền vào nhanh. Daikin xếp trường hợp này vào nhóm nên lên cỡ máy. Nếu có rèm cản nắng hoặc kính cách nhiệt, mức ảnh hưởng sẽ giảm.

3. Phòng khách liền bếp, phòng thông nhau

Bếp nấu tỏa nhiệt, và phòng khách liền bếp hoặc hai phòng thông nhau có thể tích lớn hơn diện tích một phòng. Daikin khuyên chọn máy lớn hơn cho các trường hợp này.

4. Trần cao, thông tầng

Phòng trần cao hay có khoảng thông tầng có thể tích lớn, đặc biệt ảnh hưởng khi sưởi. Diện tích sàn không phản ánh đủ tải của phòng này.

Ngược lại, căn hộ chung cư tầng giữa, tường bê tông, ít nắng trực tiếp là trường hợp gần với điều kiện “鉄筋” của hãng, có thể dùng con số m² lớn trong khoảng.

Cách chọn công suất điều hòa Nhật theo 3 bước

  1. Đo diện tích sàn (dài × rộng, đơn vị m²). Nếu cần quy ra chiếu, chia cho khoảng 1,66.
  2. Xác định kiểu phòng:
    • Căn hộ tầng giữa, ít nắng: dùng con số m² lớn trong khoảng của hãng.
    • Nhà phố tầng thượng, hướng Tây, kính lớn, liền bếp: dùng con số m² nhỏ, hoặc lên một cỡ máy.
  3. Chọn máy có khoảng m² làm lạnh bao trọn phòng của bạn. Ví dụ phòng ngủ 14 m² ở chung cư: máy 2,2 kW (10–15 m²) vừa sát; nếu phòng ở tầng thượng hướng Tây, nên chọn 2,8 kW (13–19 m²).

Daikin cho biết chọn máy đủ dư công suất giúp máy chạy “thong thả”, đạt nhiệt độ nhanh và tiết kiệm điện hơn khi đã ổn định. Ngược lại, máy quá nhỏ sẽ phải chạy hết công suất liên tục mà phòng vẫn không đủ mát.

Gợi ý mẫu theo diện tích phòng

Các mẫu dưới đây đang có hàng tại Phong Cách Nhật. Diện tích lấy theo trang thông số của hãng.

Phòng ngủ khoảng 10–15 m²

Mitsubishi MSZ-GV2225, Panasonic CS-225DFL hoặc CS-223DFL, đều 2,2 kW, làm lạnh 6–9 chiếu (10–15 m²). Đây là máy 1 pha 100V.

Phòng ngủ lớn, phòng làm việc khoảng 13–19 m²

Mitsubishi MSZ-GV2825 hoặc Panasonic CS-285DFL, 2,8 kW, làm lạnh 8–12 chiếu (13–19 m²). Đây cũng là cỡ nên cân nhắc cho phòng khoảng 12–15 m² nhưng nắng nhiều. Máy dùng 1 pha 100V.

Phòng khách khoảng 18–28 m²

Mitsubishi MSZ-GV4025S hoặc Panasonic CS-403DFL2, 4,0 kW, làm lạnh 11–17 chiếu (18–28 m²). Máy dùng 1 pha 200V.

Phòng khách lớn, liền bếp khoảng 25–39 m²

Mitsubishi MSZ-GV5625S, 5,6 kW, làm lạnh 15–23 chiếu (25–39 m²). Máy dùng 1 pha 200V.

Lưu ý khi dùng tại Việt Nam

Câu hỏi thường gặp

1 chiếu (畳) bằng bao nhiêu m²?

Hitachi quy đổi theo chuẩn 1.820 × 910 mm, khoảng 1,66 m² mỗi chiếu. Trên trang thông số, Panasonic và Mitsubishi đều ghi kèm số m² nên bạn có thể dùng trực tiếp.

“6〜9畳” nghĩa là gì?

6 chiếu là mức cho nhà gỗ, phòng kiểu Nhật hướng Nam; 9 chiếu là mức cho nhà bê tông, phòng kiểu Tây hướng Nam ở tầng giữa. Với máy 2,2 kW, khoảng này tương ứng 10–15 m².

Phòng 20 m² nên chọn điều hòa Nhật bao nhiêu kW?

Theo bảng của hãng, máy 3,6 kW làm lạnh 16–25 m² và 4,0 kW làm lạnh 18–28 m². Căn hộ tầng giữa có thể chọn 3,6 kW; phòng nhiều nắng, tầng thượng nên chọn 4,0 kW. Trong các mẫu đang có hàng tại Phong Cách Nhật, cỡ 4,0 kW có Mitsubishi MSZ-GV4025S và Panasonic CS-403DFL2.

Máy 2,2 kW có phải là máy 9.000 BTU không?

Quy đổi chính xác, 2,2 kW khoảng 7.500 BTU/h. Cách gọi “9.000 BTU” trên thị trường là tên nhóm máy. Hãy so sánh bằng kW và diện tích m² mà hãng ghi.

Chọn máy dư công suất có tốn điện hơn không?

Không hẳn. Theo Daikin, máy đủ dư công suất chạy thong thả, làm mát nhanh và tiết kiệm điện hơn khi phòng đã đạt nhiệt độ. Máy quá nhỏ phải chạy hết công suất liên tục mới là trường hợp tốn điện.

Kết luận

Để chọn công suất điều hòa nội địa Nhật, hãy nhìn con số m² hãng ghi bên cạnh số chiếu, dùng số lớn cho căn hộ tầng giữa ít nắng và số nhỏ hoặc lên một cỡ cho phòng tầng thượng, hướng Tây, kính lớn, liền bếp. Đừng quên máy 2,2–2,8 kW dùng 100V còn máy từ 4,0 kW dùng 200V. Xem các mẫu đang có tại danh mục Điều hòa nội địa Nhật, hoặc theo hãng: Điều hòa Mitsubishi, Điều hòa Panasonic.

Bình luận bài viết (0 bình luận)

Zalo Hà Nội:

0987.85.3333

Điện thoại HN:

0987.85.3333

Điện thoại HCM:

0922.956.333