Trả lời nhanh: muốn dùng máy giặt Panasonic NA-LX129EL, mở vòi nước, cho đồ vào rồi đóng cửa. Bấm nút nguồn, chọn Chỉ giặt (洗濯のみ), Giặt + sấy (洗濯-乾燥) hoặc Chỉ sấy (乾燥のみ), chọn chương trình Tự động (おまかせ), rồi bấm Bắt đầu (スタート). Giặt 12 kg khoảng 32 phút, giặt + sấy 6 kg từ khoảng 1 giờ 38 phút. Khi sấy vẫn phải để vòi nước mở.
Bài này dành cho nhà đã có máy giặt sấy Panasonic NA-LX129EL-W, dịch theo sách hướng dẫn, cuốn hướng dẫn nhanh và tài liệu lắp đặt của Panasonic. Máy dùng màn hình cảm ứng tiếng Nhật, nên bài dịch từng nút, từng chương trình và cả các bước vệ sinh hay bị bỏ sót. Nếu bạn cần phần chung cho các máy Panasonic khác, xem bản dịch máy giặt Panasonic nội địa Nhật.

Kiểm tra chỗ đặt và hướng cửa mở trái
Chữ L ở cuối mã EL nghĩa là cửa mở về bên trái: bản lề bên trái, tay nắm bên phải. Bản ER có cửa mở về bên phải, cách dùng giống hệt. Panasonic yêu cầu thợ hoặc đại lý lắp máy, người dùng không tự lắp, nên phần này để bạn kiểm tra lại sau khi lắp.

- Khi mở cửa: cánh cửa nhô thêm khoảng 66 mm sang trái so với khổ rộng 639 mm, và tính từ mép cửa mở tới lưng máy là 1.215 mm. Hãng nhắc phải để ý khoảng cách giữa cánh cửa và tường, nên phía trước bên trái máy cần để trống.
- Chỗ đứng lấy đồ: vì tay nắm bên phải, cửa mở sang trái, người đứng lệch về bên phải máy. Nếu bên phải sát tường thì nên đo kỹ. Xem thêm cách chọn trong bài kích thước máy giặt cửa ngang.
- Kích thước: thân máy rộng 604, cao 1.011 mm; tính cả ống nước là rộng 639, cao 1.060, sâu 722 mm. Máy nặng 81 kg.
- Phía trên: cần trống thêm 300 mm trên nóc để mở nắp. Khi mở nắp, tổng chiều cao là 1.283 mm.
- Đặt trong hộc tủ: để hở mặt trước, cách trên 30 cm, hai bên 1 cm, phía sau 1 cm. Bên có ống xả phải chừa từ 9 cm.
- Khay chống tràn: lòng khay rộng từ 590 mm, sâu từ 540 mm.
- Vòi nước: cao từ 1,37 m thì không cần thêm phụ kiện. Từ 1,02 đến dưới 1,37 m, tùy loại vòi có thể chạm lưng máy. Dưới 1,02 m, hãng yêu cầu dùng vòi sát tường.
- Không đặt ở: phòng tắm, ban công, nơi ướt, nắng trực tiếp, sàn yếu, trên gạch trơn, trên bệ gạch hay kệ có bánh xe.
Những điều thợ phải làm xong trước lần giặt đầu
- Tháo bu lông cố định vận chuyển sau lưng máy, gắn nắp che, và giữ bu lông lại để khi chuyển nhà dùng. Còn bu lông mà chạy, máy sẽ rung mạnh và có thể xê dịch.
- Cân máy bằng thước thủy. Hãng ghi ứng dụng thước thủy trên điện thoại có thể không chính xác. Chân chỉnh được là 2 chân trước.
- Xả nước: đoạn ống nhô cao giữa đường không quá 10 cm, ống nối dài không quá 2 m, đầu ống không ngập nước.
- Chạy thử không đồ khoảng 3 phút, máy tự dừng, rồi kiểm tra rò nước và tiếng ồn.
Điện và nước
- Máy dùng điện 100V, 50/60 Hz. Công suất cao nhất khoảng 1.190 W khi đun nước nóng, khi sấy 850 W. Dây nguồn dài 1,6 m.
- Hãng yêu cầu ổ cắm riêng từ 15A, không dùng chung, và phải nối tiếp đất. Thiếu tiếp đất, màn hình cảm ứng có thể không nhận nút.
- Sách hãng ghi máy dành cho gia đình tại Nhật, không thiết kế để dùng ở nước ngoài. Ở Việt Nam cần bộ đổi nguồn phù hợp và nhờ thợ điện kiểm tra.
- Áp lực nước từ 0,03 đến 1 MPa. Máy không giặt được bằng nước đổ tay: đổ thẳng vào lồng bằng xô hay bơm thì máy sẽ xả đi và không tích được nước.
Tên các bộ phận trên máy

| Số | Bộ phận | Số | Bộ phận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bình tự châm nước giặt, nước xả | 8 | Phích cắm |
| 2 | Ngăn cho nước giặt bằng tay | 9 | Dây tiếp đất |
| 3 | Bộ lọc sấy trên nóc máy | 10 | Tay nắm mở cửa (đừng đu hay tì mạnh) |
| 4 | Ống cấp nước, dài 0,8 m | 11 | Ống xả nước ngoài |
| 5 | Màn hình điều khiển | 12 | Gioăng cửa |
| 6 | Lồng giặt | 13 | Lọc xả, sau nắp góc dưới phải |
| 7 | Dây nguồn |
Bảng điều khiển: nghĩa từng nút

| Số | Chữ trên máy | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Biểu tượng 3 gạch (メニュー) | Menu: hướng dẫn, cài tự châm (自動投入設定), khóa trẻ em (チャイルドロック), kết nối Wi-Fi (無線LAN接続), cài đặt (設定変更) |
| 2 | 履歴 | Lịch sử: 10 chương trình đã chạy gần nhất, tiện khi hay giặt một kiểu |
| 3 | コース | Chọn chương trình. Trong đó có nút xem cả danh sách (一覧) và nút tìm theo loại đồ (検索) |
| 4 | お知らせ | Thông báo: nhắc vệ sinh, báo cáo giặt. Chấm đỏ là có tin mới |
| 5 | 洗濯のみ | Chỉ giặt |
| 6 | 洗濯-乾燥 | Giặt rồi sấy |
| 7 | 乾燥のみ | Chỉ sấy |
| 8 | スチーム | Hơi nước: giảm nhăn, khử mùi đồ khô |
| 9 | ナノイーX | Ion nanoe X: chăm sóc đồ khó giặt, không dùng nước |
| 10 | ダウンロード | Chương trình tải về từ ứng dụng trên điện thoại |
| 11 | お手入れ | Các chế độ vệ sinh lồng và bình tự châm |
| 12 | 遠隔 | Chế độ điều khiển từ xa. Cửa sẽ khóa khi đèn sáng |
| 13 | スタート / 一時停止 | Bắt đầu / tạm dừng. Đang chạy muốn mở cửa cũng bấm nút này |
| 14 | Nút tròn nguồn | Bật / tắt. Bật mà để yên 10 phút, máy tự tắt |
Bấm bằng đầu ngón tay, không dùng móng hay vật nhọn. Đeo găng tay có thể không bấm được. Nước hoặc nước giặt dính lên màn hình thì tắt máy và lau ngay bằng khăn vắt khô.
Giặt nhanh 4 bước
- Mở vòi nước, cho đồ vào, đóng cửa. Không để đồ kẹt ở gioăng vì có thể rò nước, rách đồ.
- Bấm nút nguồn, bấm コース, chọn Chỉ giặt hoặc Giặt + sấy, rồi chọn chương trình.
- Xem biểu tượng 3 bình. Bình có màu là máy sẽ tự châm, bình xám là không. Máy mới mua mặc định chưa tự châm.
- Bấm Bắt đầu. Máy cân đồ khoảng 15 giây, báo lượng nước giặt khoảng 20 giây, rồi cấp nước sau khoảng 35 giây. Nếu châm tay, cho đúng lượng màn hình báo trong lúc này.
Màn hình báo đồ quá nhiều thì bấm tạm dừng và bớt đồ. Không bớt thì khoảng 20 giây sau máy vẫn chạy nhưng lâu hơn và khó khô.
Giặt xong máy kêu bíp mỗi 2 phút: đây là máy nhắc chạy khử mốc lồng bằng nanoe X (ナノイーX槽カビ菌除菌). Lấy đồ ra, đóng cửa, bấm Bắt đầu để chạy khoảng 3 giờ, xong máy tự tắt. Không muốn chạy thì tắt máy.
Đổi ý sau khi bấm Bắt đầu: từ lúc chạy đến hết bước giặt, bấm tạm dừng, chọn 設定変更 để đổi thời gian giặt, số lần xả, thời gian vắt, rồi bấm Bắt đầu lại. Không đổi được chương trình đã chọn.
Chọn chương trình giặt theo loại đồ
Khối lượng dưới đây là mức tối đa theo bảng của Panasonic, tính theo đồ khô. Quá mức, máy chạy lâu hơn và đồ có thể hỏng.
| Tên trên máy | Dùng khi nào | Giặt tối đa | Giặt + sấy tối đa |
|---|---|---|---|
| おまかせ | Đồ hằng ngày, máy tự chỉnh | 12 kg | 6 kg |
| わが家流プラス | Chương trình tự đặt, máy nhớ cài đặt | 12 kg | 6 kg |
| パワフル滝 | Giặt và xả kỹ hơn, 1 giờ | 12 kg | 6 kg |
| 省エネ | Tiết kiệm điện | Không có | 6 kg |
| ナイト | Giặt đêm, êm hơn, 48 phút | 12 kg | 4,5 kg |
| 汚れはがし | Bẩn dầu từ da, thức ăn; cần chất 汚れはがし剤 ở bình 3 | 4,5 kg | 4,5 kg |
| 約40℃おまかせ | Đồ lót, áo bám mồ hôi và dầu da, nước ấm 40°C | 4,5 kg | 4,5 kg |
| 約40℃においスッキリ | Đồ có mùi, cũng hợp đồ dính bùn | 2 kg | 2 kg |
| 約40℃つけおき(普段着) | Đồ thường bị ố vàng, ngâm đậm đặc | 2 kg | 2 kg |
| 約40℃つけおき(おしゃれ着) | Đồ đẹp bị ố vàng, ngâm nhẹ | 2 kg | Không có |
| 約40℃おしゃれ着 / 約30℃おしゃれ着 | Đồ đẹp theo ký hiệu nhiệt độ trên nhãn | 2 kg | Không có |
| 約60℃おまかせ(除菌) | Chỉ đồ trắng, nước nóng 60°C | 2 kg | 2 kg |
| おうちクリーニング | Quần tây, áo cashmere và đồ mỏng có ký hiệu cho phép | 1,5 kg | Không có |
| 化繊60分 | Đồ thể thao từ 80% sợi tổng hợp, giặt sấy 60 phút | Không có | 1 kg |
| タオル専用 | Khăn cotton mặt bông | Không có | 2 kg |
| 毛布 | Chăn, mền mỏng. Chỉ dùng nước giặt lỏng | 6 kg | 3 kg |
| 約40℃毛布 | Chăn bám dầu da, nước ấm 40°C | 4,5 kg | 3 kg |
| ダウンジャケット | Áo lông vũ, hạn chế lệch ruột | 0,8 kg | Không có |
Muốn chỉ giặt, chỉ xả hoặc chỉ vắt thì vào 個別洗濯. Trong đó 脱水 là chỉ vắt, cũng là cách rút nước trong lồng ra.
Đồ không được giặt trong máy này
- Lụa, rayon, cupro, đồ da, đồ lông thú, kimono và đồ có nhãn cấm giặt nhà.
- Đồ chống thấm: áo mưa, đồ trượt tuyết, bọc xe, thảm nhà tắm. Hãng ghi rõ không được giặt, xả, vắt.
- Gối, đệm ngồi có bông, mút, hạt. Thảm lớn, thảm dày, thảm lót cao su.
- Túi giặt có lõi cứng, bóng giặt và các dụng cụ hỗ trợ giặt bán ngoài.
Với đồ thường thì không cần túi giặt. Chỉ cho vào túi các món mỏng như tất, khăn tay, áo ngực, đồ ren. Chương trình nước ấm dễ phai màu, nên xem ký hiệu nhiệt độ trên nhãn đồ. Chương trình 60°C không dùng cho đồ màu, sơ mi có lót cứng, đồ thun co giãn và đồ in hình.
Cách sấy trên máy giặt NA-LX129EL
Máy sấy bơm nhiệt, gió khoảng 65°C. Khi sấy vẫn phải để vòi nước mở, vì máy dùng nước để rửa xơ vải trong đường gió. Theo hãng, giặt + sấy 6 kg ở chế độ Tiêu chuẩn tốn khoảng 800 Wh trong 98 phút, chế độ tiết kiệm điện khoảng 620 Wh trong 165 phút.
- Mở vòi, giũ tơi đồ đã vắt, cho vào, đóng cửa.
- Bật máy, bấm コース, chọn Chỉ sấy rồi chọn chương trình.
- Chọn kiểu sấy, xong bấm Bắt đầu.
| Kiểu sấy | Dùng cho |
|---|---|
| 標準 (Tiêu chuẩn) hoặc 省エネ (Tiết kiệm) | Đồ thường, đồ lót, khăn |
| しっかり (Sấy kỹ) | Đồ dày khó khô, khăn dày, áo nỉ |
| タイマー 30 phút | Đồ dễ nhăn như sơ mi, quần jean, ga giường. Sấy xong lấy ra treo ngay |
| タイマー 30–120 phút | Đồ còn hơi ẩm cần sấy nốt, hoặc sấy dưới 1 kg |
Chương trình sấy: おまかせ tối đa 6 kg, 省エネ tối đa 6 kg, ナイト tối đa 4,5 kg (êm hơn), 毛布 tối đa 3 kg, ソフト乾燥 tối đa 0,4 kg cho đồ mỏng cần sấy nhẹ. Để hạn chế nhăn, hãng khuyên sấy ít đồ, tốt nhất dưới 3 kg, và vuốt phẳng đồ trước khi sấy.
Không sấy: đồ len, quần tất, đồ đã hồ cứng, đồ thêu và ren, sợi siêu mảnh, thảm, đồ dính lông thú cưng, chăn bông, rèm cửa. Không sấy đồ còn trong túi giặt. Không dùng tờ giấy thơm cho máy sấy vì nó có thể lọt vào khe và gây hỏng máy.
Sấy xong không mở được cửa: máy vẫn đang đảo chống nhăn (ふんわりキープ), cứ 5 phút quay 40 giây, trong khoảng 2 giờ. Việc sấy đã xong, chỉ cần bấm nút nguồn để tắt là lấy đồ được.
Cài tự châm nước giặt, nước xả
Máy có 3 bình. Bình 1 chứa nước giặt lỏng khoảng 1.010 ml, bình 2 chứa nước xả khoảng 890 ml, bình 3 chứa khoảng 730 ml và chọn được một trong ba loại: nước giặt đồ đẹp, thuốc tẩy oxy dạng lỏng hoặc chất tẩy bẩn 汚れはがし剤. Không dùng thuốc tẩy clo cho tự châm.
- Đổ nước giặt vào bình, không vượt vạch. Bật máy.
- Bấm Menu rồi 自動投入設定, chọn bình muốn cài.
- Với bình 3, bấm 剤変更 để chọn loại chất. Máy mới mặc định là nước giặt đồ đẹp.
- Chọn lượng chuẩn cho 30 lít nước (基準量) và mức 多め (nhiều), 標準 (vừa) hoặc 少なめ (ít), rồi bấm 決定.
Bảng lượng chuẩn trong sách hãng chỉ có các nhãn bán ở Nhật. Dùng nhãn khác thì đọc lượng dùng trên chai, tính ra mức cho 30 lít nước, rồi chọn số gần nhất. Mỗi bình cài riêng. Nước giặt, nước xả và nước giặt đồ đẹp thì máy nhớ. Thuốc tẩy và chất tẩy bẩn phải bật lại mỗi lần giặt, trừ khi đánh dấu 常に投入する (luôn châm).
Bình gần hết thì màn hình báo, nên đổ thêm sớm. Để cảnh báo đó từ 1 tuần trở lên, đường ống dễ tắc, phải vệ sinh bình. Đổi nhãn nước giặt hoặc đổi loại chất ở bình 3 cũng phải vệ sinh bình trước.
Cho nước giặt bằng tay
Mở ngăn châm tay, cho đúng lượng màn hình báo và không vượt vạch これ以下. Nước giặt và nước xả phải cho trước khi cấp nước.
- Không dùng xà phòng bột và baking soda vì khó tan, dễ tắc và rò nước.
- Viên giặt, thanh giặt, hạt thơm không cho vào ngăn. Dùng theo hướng dẫn trên bao bì.
- Khi hẹn giờ, không dùng thuốc tẩy clo và xà phòng lỏng.
- Nước giặt nhiều bọt thì giảm lượng. Bọt nhiều làm máy xả đi xả lại, chạy lâu hơn, có thể tràn.
Hẹn giờ giặt
Chọn chương trình xong, bấm nút hẹn giờ (予約) trên màn hình, chỉnh giờ xong bằng + và -, rồi bấm 決定 và Bắt đầu. Máy tính theo giờ kết thúc, đặt cách 10 phút một nấc. Trong lúc hẹn giờ cửa sẽ khóa.
| Loại chạy | Hẹn được sau |
|---|---|
| Chỉ giặt, phần lớn chương trình | 2–24 giờ |
| Giặt + sấy, phần lớn chương trình | 5–24 giờ |
| Giặt + sấy おまかせ, わが家流プラス, 毛布 | 4–24 giờ (kiểu sấy tiết kiệm: 6–24 giờ) |
| Giặt + sấy 省エネ, ナイト | 6–24 giờ |
| Giặt + sấy 化繊60分 | 2–24 giờ |
| Giặt + sấy 約40℃毛布 | 7–24 giờ |
Không hẹn giờ được với おうちクリーニング, ダウンジャケット, はっ水回復, 槽洗浄, 約30℃槽洗浄, サッと槽すすぎ, chỉ sấy, hơi nước và nanoe X.
Khóa trẻ em và cách mở cửa khi máy đang chạy
Bật khóa trẻ em: đóng cửa, bật máy, bấm Menu, bấm チャイルドロック, chọn 入 rồi 決定. Máy hiện biểu tượng khóa và cửa không mở được kể cả khi đã tắt máy. Tắt khóa làm giống vậy, chọn 切. Khi đang khóa, chuông nhắc quên lấy đồ không kêu.
Mở cửa khi đang chạy: bấm Bắt đầu / Tạm dừng, chờ tiếng cạch rồi mở. Đang giặt thì lấy khăn hứng vì bọt và nước có thể rơi ra. Mở xong đóng cửa và bấm lại nút để chạy tiếp. Không rút điện để mở cửa, vì mất điện thì cửa vẫn khóa.
Nước trong lồng còn nóng: cửa không mở. Nếu cần gấp, tắt máy, bật lại, chạy 脱水. Máy có thể cấp nước trước để hạ nhiệt.
Hơi nước và nanoe X dùng thế nào?
Hơi nước (シワとり・消臭): cho đồ khô đã giặt được bằng nước, tối đa 1 kg, không dùng túi giặt, khoảng 30 phút. Máy cần cấp nước nên phải mở vòi. Hãng ghi không có tác dụng với nếp nhăn sâu do sấy, đồ polyester, và lụa, lanh có thể nhăn thêm.
Nanoe X (衛生ケア): tối đa 1 kg, không dùng nước. Mức 120 phút chỉ 1 món mỗi lần, không dùng cho đồ dễ biến dạng hay đồ cứng vì lồng có quay. Có 3 mức 35, 60 và 120 phút. Hãng ghi 35 phút để khử mùi, 60 phút để giảm phấn hoa, 120 phút để khử khuẩn và ức chế virus, với kết quả thử nghiệm trên một loại khuẩn và một loại virus trong điều kiện của hãng. Chế độ này không làm sạch bẩn và không hết mùi mồ hôi, nên đồ có mùi mồ hôi vẫn phải giặt.
Lịch vệ sinh máy giặt Panasonic NA-LX129EL
| Làm gì | Khi nào |
|---|---|
| Bộ lọc sấy | Sau mỗi lần sấy hoặc dùng hơi nước, và khi máy báo. Giặt nước ấm xong, lau giọt nước trên lọc để tránh mốc |
| Bộ lọc sấy phía trong | Khi máy báo U04 |
| Lọc xả | Khoảng 1 tuần 1 lần, hoặc khi máy báo |
| Sấy khô lồng (槽乾燥), khoảng 30 phút | Khoảng 1 tuần 1 lần |
| Vệ sinh lồng nước nóng 60°C (約60℃槽カビクリーン), khoảng 2 giờ | Khoảng 1 tháng 1 lần, hoặc khi máy báo |
| Vệ sinh lồng có chất tẩy (槽洗浄 khoảng 11 giờ, 約30℃槽洗浄 khoảng 3 giờ) | Khoảng 1 tháng 1 lần, hoặc khi máy báo, hoặc đã có mốc, có mùi |
| Bình tự châm và đường ống | 3 tháng 1 lần; khi nghỉ máy từ 1 tháng; khi đổi nhãn nước giặt |
| Gioăng cửa, thân máy, ngăn châm tay | Khi bẩn |
Nhắc vệ sinh lồng và nhắc vệ sinh lọc xả mặc định đang tắt, cần bật trong Menu, 設定変更, 通知設定. Phần giải thích chung về các chế độ này có trong bài chế độ vệ sinh máy giặt Panasonic nội địa Nhật.
Vệ sinh lồng giặt
- Mở vòi nước, không để đồ trong lồng. Nếu dùng chất tẩy thì mở thông thoáng và đeo găng cao su.
- Bật máy, bấm コース, chọn お手入れ, chọn chế độ, bấm Bắt đầu.
- Với 2 chế độ dùng chất tẩy: chờ cấp nước xong thì tạm dừng, đổ thẳng chất tẩy vào lồng, đóng cửa, bấm Bắt đầu. Thuốc tẩy clo cho đồ giặt dùng khoảng 200 ml. Chất tẩy lồng của Panasonic thì đổ hết gói.
Thuốc tẩy oxy, thuốc tẩy clo cho nhà bếp và chất tẩy lồng có nhiều bọt có thể khiến máy xả nước giữa chừng, nên tác dụng kém. Chế độ 60°C thì không cho gì vào. Nếu lỡ cho thuốc tẩy, mở thông thoáng rồi chạy おうちクリーニング không đồ, chọn châm tay, để rửa sạch.
Vệ sinh bộ lọc sấy

- Rút bộ lọc lên từ nóc máy. Không rút khi máy đang chạy. Sau khi rút, đừng rửa phần thân máy hay đặt gì vào đó.
- Lấy rác bằng khăn vắt khô, không ấn mạnh vì dễ rách. Lau cả phần thân máy. Nếu bị bít, rửa bằng nước ấm và phơi khô.
- Lắp lại, ấn đến khi nghe tiếng cạch. Không chạy máy khi thiếu bộ lọc.
Khi báo U04, tháo thêm bộ lọc phía trong, rửa bằng cách xoa nhẹ với đầu ngón tay, không dùng bàn chải, rồi phơi khô. Không dùng bàn chải đánh răng thọc vào đường gió, vì cán ngắn có thể rơi vào trong máy.
Vệ sinh lọc xả

- Chạy 脱水 để rút nước trong lồng.
- Bật máy, để khay hứng dưới nắp góc phải, vặn núm từ từ. Máy kêu thì dừng, không tháo, vì nước sẽ tràn.
- Hết nước chảy mới rút lọc ra, lấy rác bằng bàn chải.
- Lắp lại: chữ ウエ hướng lên, vặn đến dấu mũi tên. Gioăng cao su lệch thì chỉnh lại để không rò nước. Lắp lỏng máy sẽ báo U18.
Không tháo lọc xả khi máy đang chạy vì nước có thể tràn ra.
Vệ sinh bình tự châm

- Mở vòi nước, không để đồ trong lồng. Tháo khay và bình, giữ thẳng để không đổ.
- Bỏ phần nước giặt còn thừa. Rửa bình và nắp bằng nước khoảng 40°C đến hết nhớt.
- Lắp lại đúng màu từng bình. Lắp sai màu, máy sẽ báo sai lượng còn lại.
- Đổ nước khoảng 40°C tới vạch: bình 1 khoảng 500 ml, bình 2 khoảng 450 ml, bình 3 khoảng 350 ml. Pha thêm 2 thìa cà phê axit citric thì tốt hơn. Nếu dùng nước giếng, hãng yêu cầu pha axit citric.
- Bấm コース, お手入れ, 自動投入お手入れ, chọn bình, bấm Bắt đầu. Nếu đã bị tắc, chọn mức しっかり 45 phút.
- Xong, tháo bình đổ nước còn lại, lau khô, lắp lại. Có pha axit citric thì rửa bình lại bằng nước.
Lau gioăng cửa và thân máy

Lật gioăng, lau xơ vải, nước và tóc. Lấy cả rác ở lỗ thoát nước trong gioăng, vì để lại sẽ gây rò nước và có mùi. Thân máy lau bằng khăn mềm, bẩn nhiều dùng chút nước rửa chén, trừ màn hình. Không dùng chất tẩy dạng kem, cồn, xăng, dầu hỏa.
Các bước làm sạch lồng, xem thêm trong bài cách vệ sinh máy giặt tại nhà.
Mã lỗi trên máy giặt NA-LX129EL và cách xử lý
| Mã | Nghĩa | Cần làm |
|---|---|---|
| U04 | Bộ lọc sấy bị bít | Tắt máy, tháo và rửa bộ lọc sấy cùng bộ lọc phía trong |
| U11 | Không xả được nước | Hạ ống xả, vệ sinh lọc xả và lỗ thoát. Xem ống có bị nhô quá 10 cm, bị đè, ngập đầu, nối dài quá 2 m không |
| U12 | Cửa chưa khóa được | Đóng đến khi nghe tiếng cạch. Nếu đã đóng, mở ra, nhét đồ vào trong rồi đóng lại |
| U13 | Không vắt được | Đồ quá ít: thêm 1–2 khăn tắm. Đồ nhiều: gỡ rối, bớt đồ to. Đừng chỉ giặt mỗi đồ trong túi giặt. Kiểm tra máy có cập kênh, nghiêng không |
| U14 | Không cấp được nước | Mở vòi, kiểm tra lưới lọc ở đầu vào nước và xem nhà có mất nước không |
| U18 | Lắp sai lọc xả | Lắp lại lọc xả cho đúng |
| H + 2 số | Cần kiểm tra, sửa chữa | Khóa vòi nước ngay, ghi lại số, rút điện rồi gọi nơi bán máy |
Xử lý xong bấm Bắt đầu để chạy lại (trừ U04 và U18). Vẫn báo lỗi thì rút điện và gọi nơi bán. Các mã khác trên dòng Panasonic nội địa có trong bài mã lỗi máy giặt Panasonic nội địa.
Những cài đặt hay cần đổi
Tất cả nằm ở Menu rồi 設定変更. Đổi xong máy nhớ cả khi đã tắt.
| Muốn làm gì | Chọn | Mặc định |
|---|---|---|
| Đun nước lên khoảng 15°C khi giặt mùa lạnh | 約15℃洗濯モード | Tắt |
| Tự rửa lồng ngoài ngay trong lúc xả (thêm khoảng 2 lít nước, 3 phút) | 自動槽洗浄 | Tắt |
| Không chạy khử mốc lồng sau khi giặt | ナノイーX槽カビ菌除菌 | Bật |
| Không đảo chống nhăn sau khi sấy | ふんわりキープ | Bật |
| Giảm rung, giảm ồn khi bắt đầu vắt | 脱水立ち上がり | Mức 3 |
| Giảm tốc độ vắt để êm hơn (chạy lâu hơn) | 脱水回転数 | Tắt |
| Xả 1 lần thay vì 2 lần (tự rửa lồng sẽ không chạy) | すすぎ回数 | 2 lần |
| Tắt tiếng bấm nút | 音設定 | Bật |
| Đưa máy về như lúc mới mua | 初期化 | Không áp dụng |
Những phần sách hãng không trả lời
- Ứng dụng trên điện thoại: sách hãng hướng dẫn kết nối app スマホで洗濯 nhưng không nói app có dùng được ở Việt Nam hay không. Hiện chưa có nguồn nên bài không khẳng định. Máy vẫn dùng đủ các chương trình có sẵn khi không có app, chỉ thiếu phần tải thêm chương trình và điều khiển từ xa.
- Công suất bộ đổi nguồn: sách chỉ ghi điện máy, không có mức khuyến nghị cho bộ đổi nguồn vì máy không làm cho nước ngoài. Dựa vào công suất 1.190 W để nhờ thợ điện tính.
- Nước giặt bán ở Việt Nam: bảng lượng chuẩn của hãng chỉ có nhãn Nhật, nên phải tự đọc trên chai.
Câu hỏi thường gặp
Máy giặt Panasonic NA-LX129EL sấy được bao nhiêu kg?
Giặt và vắt tối đa 12 kg, sấy tối đa 6 kg. Sấy với chương trình ナイト tối đa 4,5 kg, chăn tối đa 3 kg.
Sấy có cần mở vòi nước không?
Có. Sách hãng ghi không được khóa vòi khi sấy, vì máy dùng nước để rửa xơ vải đọng trong đường gió.
Sao máy kêu bíp sau khi giặt xong?
Máy nhắc lấy đồ và chạy khử mốc lồng, 2 phút kêu 1 lần trong 30 phút. Lấy đồ, đóng cửa, bấm Bắt đầu, hoặc tắt máy nếu không chạy. Muốn tắt hẳn việc này, vào cài đặt ナノイーX槽カビ菌除菌.
Bấm mà màn hình không nhận thì làm gì?
Kiểm tra tay có đeo găng hay dùng móng không. Thiếu dây tiếp đất cũng khiến màn hình không nhận nút. Ngoài ra, chạm tay lên nóc máy khi đang sấy cũng có thể làm nút không nhận, nhưng không ảnh hưởng việc chạy.
Tài liệu tham khảo: sách hướng dẫn, cuốn hướng dẫn nhanh và tài liệu lắp đặt trên trang hỗ trợ NA-LX129EL của Panasonic. Ảnh và bản vẽ trong bài lấy từ các tài liệu này.
Đang so sánh trước khi chọn máy thì xem thêm bài máy giặt Toshiba và Panasonic nội địa Nhật nên chọn hãng nào.

Phong Cách Nhật