Bộ lọc sản phẩm
Chọn tiêu chí phù hợp để thu hẹp sản phẩm
Chọn vòi rửa mặt theo 5 câu hỏi
Các mẫu vòi rửa mặt trong danh mục khác nhau chủ yếu ở chiều cao thân vòi, cách điều khiển, kiểu bộ xả và điều kiện lắp đặt. Trả lời lần lượt năm câu hỏi dưới đây, bạn sẽ thu hẹp lựa chọn còn vài mẫu rồi so tiếp ở bảng thông số.
1. Chậu nhà bạn là chậu âm bàn, chậu đặt bàn hay cần vòi gắn tường?
Chiều cao vòi phải khớp với thành chậu: vòi quá thấp trên chậu đặt bàn thì tay chạm mép chậu, vòi quá cao trên chậu nông thì nước dễ bắn ra ngoài.
- Chậu âm bàn, bán âm, chậu liền tủ: hợp vòi cỡ S–M, cao khoảng 146–201 mm theo thông số trang sản phẩm, ví dụ Grohe Eurosmart S-Size 32154002 (146 mm), Grandera 23310000 (175 mm), Lineare XS-Size 2438000U (180 mm), Eurosmart M-Size 2438500U (195 mm); bên Toto có TLHG31AEFR (cần vòi 120 mm) và TLHG31DEFR (cao 120 mm); trang TLHG31AEFR ghi hợp cả chậu đặt bàn lẫn âm bàn.
- Chậu đặt bàn (chậu nổi): cần vòi cổ cao như Grohe Eurosmart L-Size 2438700U (cao 266 mm, miệng xả 189 mm), Lixil LF-E340SYHC/SAB (252 mm), Toto TLG09305J (247 mm), TLP03301JA (244 mm), TLG01308JA (miệng xả 227 mm) hoặc Grohe Eurostyle 23570003 dáng cổ cao. Trang TLG01308JA gợi ý đi cùng chậu đặt bàn thành cao như Toto LS707.
- Vòi gắn tường: Kakudai SYATORA 125-001 giấu thân van trong tường, bên ngoài chỉ còn hai tay vặn và vòi xả vươn 200 mm, hợp chậu đặt bàn muốn mặt đá trống. Kiểu này phải tính từ lúc xây hoặc cải tạo: ba lỗ tường 31–32 mm, tường hoặc tấm ốp dày 20–28 mm, có giấy mẫu khoan lỗ trong hộp.
Cách đo chiều cao vòi theo từng loại chậu có trong bài cách chọn vòi lavabo nội địa Nhật: vòi 1 lỗ, 3 lỗ, gắn tường và chiều cao hợp chậu.
2. Vòi rửa mặt tay gạt, dây rút, đầu xoay hay cảm ứng?
- Tay gạt đơn một lỗ: nhóm đông nhất, một tay chỉnh cả lưu lượng lẫn nóng lạnh. Riêng Toto TLG08201J là mẫu đặt bàn có hai tay cầm.
- Đầu vòi dây rút: rút đầu vòi ra để gội đầu, xả bọt ở góc chậu hay lấy nước vào xô. Có Sanei K47531JK (dây kéo dài 1.000 mm), Grohe Europlus 33155002, Grohe Eurosmart 23976003 (đầu vòi tự hút về chỗ nhờ Magnetic Docking) và Toto TLP02308JA.
- Đầu vòi xoay: Toto TLHG31DEFR xoay 360°, tiện súc miệng và tráng chậu; Grohe Concetto 31128001 có vòi phun xoay 140°.
- Vòi rửa mặt cảm ứng: Grohe Eurosmart CE 36327001 và 36331001 tự chảy khi đưa tay vào, tự ngắt khi rút tay ra, có tay chỉnh nhiệt nhỏ bên thân. Hai mẫu chạy pin lithium 6V loại CR-P2, không cần điện lưới – hợp nhà có trẻ nhỏ hay quên khóa vòi, hoặc nhà vệ sinh cho khách.
Grohe Euroeco CT 36265000 cao 100 mm có tên ghi “1 đường nước”, điều khiển bằng nút bấm. Nếu bạn cần vòi rửa tay đơn giản cho nhà vệ sinh phụ, hãy hỏi nhân viên để xác nhận kiểu đường cấp trước khi chọn.
3. Bộ xả đi kèm: cần kéo, nút nhấn hay mua riêng?
Nhiều người chọn vòi rửa mặt chỉ nhìn thân vòi mà quên bộ xả chậu. Theo trang sản phẩm:
- Có cần kéo xả sau thân vòi: Grohe Lineare 2438100U, Eurosmart 2438600U, Eurosmart CE 36331001 và Bauloop 117833 – kéo cần để đóng nắp xả khi muốn giữ nước rửa mặt, ngâm khăn.
- Nắp xả nhấn (pop-up): Toto TLHG31AEFR, TLHG31DEFR (nhấn một chạm) và Grohe Europlus 33155002 (bộ xả nhấn 1 1/4" có sẵn trong hộp).
- Không cần kéo, chọn nắp xả theo chậu: Grohe Eurosmart 2438300U, 2438700U, Lineare 2438000U và Toto TLG01308JA. Hai mẫu Grandera không kèm bộ xả; Allure Brilliant Spa 24342000 dùng bộ xả cố định (always-on).
Nếu chậu đang dùng thoát nước ra tường, danh mục có xi phông Toto T7PW1 (bẫy chữ P, cỡ 32 mm, nắp nhấn một chạm). Hãng đã ngừng bán mã này nên số lượng còn lại có hạn.
4. Có cần tiết kiệm nước nóng không?
Nếu nhà dùng bình nóng lạnh, nên ưu tiên vòi rửa mặt chặn nước nóng ở vị trí giữa tay gạt:
- Grohe Cold Start (Lineare 2438100U, Eurosmart 2438600U, 2438300U): tay gạt ở giữa chỉ ra nước lạnh, phải gạt sang trái mới lấy nước nóng, nên bình nóng không khởi động mỗi lần rửa tay nhanh. Ba mã này tương ứng các mã đuôi J của GROHE Nhật, đạt cấp tiết kiệm nước nóng 節湯C1 và chứng nhận JWWA.
- Toto Eco Single (TLHG31AEFR, TLHG31DEFR, TLS04302JA, TLG08306J, TLG10306J): có điểm “click” ở ranh giới nóng – lạnh để bạn biết lúc nào bắt đầu dùng nước nóng.
Về lưu lượng, phần lớn mẫu Grohe giới hạn khoảng 4,3–5,7 lít/phút nhờ đầu sục khí EcoJoy; Eurodisc 3301830U ghi 2,5 lít/phút. Nhiều mẫu Grohe còn có bộ giới hạn nhiệt độ (Grandera, Eurosmart S-Size 32154002, Eurocube 23446000, Allure Brilliant Spa) để tránh nước quá nóng.
5. Lỗ lắp, độ dày mặt bàn, ren và áp lực nước
- Lỗ lắp: các mẫu Toto có ghi thông số đều dùng lỗ Φ35 mm (một số ghi 35 ± 2 mm). Grohe 2438700U và 36331001 ghi lỗ Ø35 mm (34–37 mm); 2438000U cần Ø35 mm khi dùng tấm che, Ø30 mm khi không dùng; Sanei K47531JK cần lỗ 35–38 mm.
- Độ dày mặt bàn: tối đa 30 mm với Grohe 2438700U, 2438000U và Sanei K47531JK; tối đa 35 mm với Grohe 36331001.
- Ren cấp nước: Kakudai 125-001 và Sanei K47531JK ghi đầu nối G1/2; Grohe Europlus 33155002 ghi ren 1/2".
- Áp lực nước: các trang Toto ghi dải 0,05–0,75 MPa. Trang Grohe ghi khác nhau theo mã: Grandera, Europlus, Eurocube 23446000, Allure Brilliant Spa và Eurosmart CE 36327001 ghi tối thiểu khoảng 1,0 bar; một số mã khác ghi 0,05–0,75 MPa.
Mẫu vòi rửa mặt nào trang chưa ghi lỗ lắp hay ren thì bảng để “—”; bạn hỏi nhân viên trước khi khoan đá. Bài lắp vòi lavabo nội địa Nhật ở Việt Nam: ren kết nối, áp lực nước và lưu ý khi lắp giải thích kỹ phần đấu nối.
Bảng so sánh 46 mẫu vòi rửa mặt đang có hàng
Số liệu lấy từ phần thông số trên trang từng sản phẩm; ô “—” là trang chưa ghi thông tin đó.
Vòi rửa mặt Grohe: 27 mẫu, nhiều cỡ và màu nhất
| Mẫu | Kiểu | Kích thước | Bộ xả | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|
| Grohe Eurosmart CE 36327001 | Cảm ứng, pin 6V | Cao ~132 mm, vươn ~107 mm | — | 7 chương trình, chỉnh nhiệt, 5,7 L/phút |
| Grohe Eurosmart CE 36331001 | Cảm ứng, pin 6V | Cao 132 mm, vươn 107 mm | Cần kéo xả | Lỗ Ø35 mm, mặt bàn ≤35 mm |
| Grohe Grandera 23310000 | Tay gạt, cỡ M | Cao 175 mm, vươn 110 mm | Không kèm bộ xả | Crom, giới hạn nhiệt độ |
| Grohe Grandera 23310IG0 | Tay gạt, cỡ M | Cao 175 mm, vươn 110 mm | Không kèm bộ xả | Crom phối vàng |
| Grohe Lineare 2438100U | Tay gạt | — | Cần kéo xả | Cold Start, 4,8–5,1 L/phút |
| Grohe Lineare XS-Size 2438000U | Tay gạt, cỡ XS | Cao 180 mm, vươn 128 mm | Không cần kéo | Lỗ Ø35 mm (có tấm che) |
| Grohe Eurosmart 2438600U | Tay gạt | — | Cần kéo xả | Cold Start, 4,3–4,9 L/phút |
| Grohe Eurosmart 2438300U | Tay gạt | — | Không cần kéo | Cold Start, 4,4–4,8 L/phút |
| Grohe Eurosmart S-Size 32154002 | Tay gạt, cỡ S | Cao 146 mm | — | Giới hạn lưu lượng, nhiệt độ |
| Grohe Eurosmart M-Size 2438500U | Tay gạt, cỡ M | Cao 195 mm | — | 5 L/phút |
| Grohe Eurosmart L-Size 2438700U | Cổ cao, cỡ L | Cao 266 mm, miệng xả 189 mm, vươn 173 mm | Không cần kéo | Chậu đặt bàn, lỗ Ø35 mm |
| Grohe Eurosmart 23976003 | Dây rút, cỡ M | — | Có bộ xả kèm | Magnetic Docking, ~5 L/phút |
| Grohe Europlus 33155002 | Dây rút, cỡ S | Cao 201 mm, vươn 106 mm | Xả nhấn 1 1/4" | Sản xuất tại Đức, SpeedClean |
| Grohe Eurosmart Cosmopolitan 2342210U | Tay gạt | — | — | Lắp chậu âm bàn, dương vành |
| Grohe Essence New 23589001 | Tay gạt, cỡ S | 174 × 94 mm | Kèm trụ xả | 5,7 L/phút, AquaGuide |
| Grohe Essence 23589GL1 | Tay gạt | Cao 208 mm, vươn 116 mm | — | Vàng bóng Cool Sunrise |
| Grohe Essence 32628GN1 | Tay gạt, cỡ L | Cao 244 mm (theo mô tả) | — | Vàng xước mờ Brushed Cool Sunrise |
| Grohe Eurocube 23445000 | Tay gạt, cỡ M | — | Bộ xả 1 1/4" | Lõi SilkMove 28 mm, 5,7 L/phút |
| Grohe Eurocube 23446000 | Tay gạt | — | — | Thân vuông, SpeedClean, giới hạn nhiệt độ |
| Grohe Eurodisc 3301830U | Tay gạt, cỡ S | Vòi 152 mm | Kèm trụ xả | 2,5 L/phút |
| Grohe Eurostyle S-Size 33558003 | Tay gạt, cỡ S | — | — | Lõi SilkMove 35 mm |
| Grohe Eurostyle Cosmopolitan 23039002 | Tay gạt, vòi ngắn | — | — | Hợp chậu nhỏ |
| Grohe Eurostyle 23570003 | Cổ cao | — | — | Chậu đặt bàn, 5,7 L/phút |
| Grohe Concetto 31128001 | Tay gạt, vòi xoay 140° | — | — | Lõi SilkMove 35 mm |
| Grohe Bauloop 117833 | Tay gạt | — | Cần gạt xả sau thân | Lõi 28 mm, 5,7 L/phút |
| Grohe Allure Brilliant Spa 24342000 | Tay gạt, cỡ M | — | Bộ xả cố định | Thân cắt vát, 5 L/phút (3 bar) |
| Grohe Euroeco CT 36265000 | Nút bấm, 1 đường nước (theo tên) | Cao 100 mm | — | 5,7 L/phút |
Vòi rửa mặt Toto: 15 mẫu nội địa Nhật và xi phông
| Mẫu | Kiểu | Kích thước | Bộ xả | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|
| Toto TLHG31AEFR | Tay gạt Eco Single | Cần vòi 120 mm | Pop-up | 節湯C1, lỗ Φ35 ± 2 mm |
| Toto TLHG31DEFR | Tay gạt, đầu xoay 360° | Cao 120 mm (tối đa 154 mm) | Nhấn một chạm | Eco Single, lỗ Ø35 mm |
| Toto TLS04302JA | Tay gạt Eco Single | — | — | Đầu tạo bọt, 0,05–0,75 MPa |
| Toto TLG01308JA | Cổ cao, dòng GO | Miệng xả 227 mm, vươn 146 mm | Không có nút nhấn xả | Chậu đặt bàn, lỗ Φ35 mm |
| Toto TLG02308JA | Tay gạt, dòng GR | Dài vòi 157 mm | — | Lỗ Φ35 mm, chậu dương vành |
| Toto TLP02309J | Tay gạt, dòng ZL | Dài vòi 175 mm | — | Lỗ Φ35 mm, vòi phun ECO |
| Toto TLP02308JA | Dây rút | 164 × 213 mm (dài × cao) | — | Lỗ 35 ± 2 mm |
| Toto TLP03301JA | Cổ cao | 166 × 244 mm (dài × cao) | — | Lỗ Φ35 mm |
| Toto TLG09305J | Cổ cao | 152 × 247 mm (dài × cao) | — | Comfort Glide, lỗ 35 ± 2 mm |
| Toto TLG07201J | Tay gạt dáng chữ V | Vòi 127 mm, cần gạt 64 mm | — | Vùng thường và vùng lạnh |
| Toto TLG07306J | Tay gạt | Dài vòi 187 mm | — | Lắp một lỗ, tia mềm |
| Toto TLG08201J | Hai tay cầm | Dài 143 mm, cao 196 mm | — | Đầu tạo bọt, vùng thường và lạnh |
| Toto TLG08306J | Tay gạt Eco Single | — | — | Ống mềm kim loại, vùng thường và lạnh |
| Toto TLG10306J | Tay gạt | Dài vòi 166 mm | — | Click nóng – lạnh, 節湯C1 |
| Toto TLG11306J | Tay gạt, thân vuông | — | — | Lắp một lỗ |
| Xi phông Toto T7PW1 | Bộ xả thoát tường | Cỡ 32 mm | Nhấn một chạm | Bẫy chữ P, hãng đã ngừng bán |
Vòi rửa mặt Lixil, Kakudai và Sanei
| Mẫu | Kiểu | Kích thước | Bộ xả | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|
| Lixil LF-E340SYHC/SAB | Cổ cao, dòng e-Modern | Cao 252 mm, vòi xả 115 mm | — | Chậu đặt bàn, đầu tạo bọt |
| Kakudai SYATORA 125-001 | Gắn tường, 2 tay vặn | Vươn 200 mm, lỗ 100 + 100 mm | — | Lỗ tường 31–32 mm, tường 20–28 mm, G1/2 |
| Sanei K47531JK | Dây rút 1.000 mm | Cao 196 mm, miệng xả 75 mm, vươn 140 mm | — | Bản vùng lạnh, lỗ 35–38 mm, G1/2 |
Một số mẫu vòi rửa mặt như Grohe Lineare XS-Size 32109001, Toto TLHG31DEFZ, TLHG31DEF hay TLG04305JA hiện đã hết hàng. Nếu bạn quen một mã cũ, cứ hỏi để được gợi ý mẫu tương đương đang có.
Lưu ý khi lắp và dùng vòi rửa mặt
- Đo trước khi đặt: đo đường kính lỗ chậu, độ dày mặt đá và khoảng cách từ lỗ vòi tới tâm chậu để tia nước rơi đúng giữa lòng chậu.
- Vòi dây rút: chừa khoảng trống dưới chậu để dây kéo chuyển động trơn tru, tránh gập dây.
- Vòi cảm ứng: đặt hộp pin nơi khô ráo, dễ mở để thay; không để đồ vật ngay trước mắt cảm biến vì vòi có thể chảy liên tục.
- Bản vùng lạnh: Sanei K47531JK là bản vùng lạnh, có cơ cấu phục vụ xả nước chống đông theo tiêu chuẩn Nhật; Toto TLG07201J, TLG08201J, TLG08306J ghi dùng được cho vùng thông thường và vùng lạnh. Khi lắp, nhờ thợ đấu nối theo hướng dẫn của hãng.
- Giữ lớp mạ sáng: lau bằng khăn mềm, nước hoặc dung dịch trung tính, tránh chất tẩy có axit, clo mạnh, bột mài; xem thêm cách vệ sinh vòi lavabo mạ crom, niken và chống đóng cặn.
- Đồng bộ phòng tắm: nếu muốn sen, vòi và phụ kiện cùng một hãng, tham khảo bài cách chọn phụ kiện nhà tắm đồng bộ với sen, vòi lavabo cùng thương hiệu.
- Bảo hành: theo chính sách bảo hành và đổi trả của Phong Cách Nhật, thời hạn ghi trên trang từng sản phẩm.
Bài viết liên quan
- Cách chọn vòi lavabo nội địa Nhật: vòi 1 lỗ, 3 lỗ, gắn tường và chiều cao hợp chậu
- Lắp vòi lavabo nội địa Nhật ở Việt Nam: ren kết nối, áp lực nước và lưu ý khi lắp
- Vệ sinh vòi lavabo mạ crom, niken đúng cách và chống đóng cặn theo hướng dẫn hãng Nhật
- Cách chọn phụ kiện nhà tắm đồng bộ với sen, vòi lavabo cùng thương hiệu
Gạt thử vòi tại showroom
Cách chắc nhất để chọn vòi rửa mặt là đặt thử cạnh chậu, gạt tay và nhìn tia nước rơi vào lòng chậu. Bạn có thể ghé showroom Phong Cách Nhật tại 130 Khuất Duy Tiến, Hà Nội (9:00–18:00), hoặc gọi, nhắn Zalo 0987.85.3333, cho biết kiểu chậu, độ dày mặt đá và đường nước nhà mình – chúng tôi sẽ gợi ý mẫu vòi phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Vòi rửa mặt Grohe và Toto khác nhau thế nào?
Toto trong danh mục là hàng nội địa Nhật, nhiều mẫu có tay gạt Eco Single, lỗ lắp Φ35 mm và dải áp lực 0,05–0,75 MPa. Grohe gồm cả dòng châu Âu lẫn bản dành cho thị trường Nhật, chia cỡ S, M, L rõ ràng, có nhiều màu hoàn thiện cùng các mẫu cảm ứng và dây rút.
Vòi rửa mặt cảm ứng Grohe có cần đi dây điện không?
Không cần điện lưới. Grohe Eurosmart CE 36327001 và 36331001 chạy pin lithium 6V loại CR-P2 đặt ngoài; theo công bố của hãng ghi trên trang 36327001, pin dùng khoảng 7 năm nếu kích hoạt 150 lần mỗi ngày.
Nhà có áp lực nước yếu nên chọn vòi rửa mặt nào?
Các mẫu Toto ghi áp lực làm việc từ 0,05 MPa nên dễ đáp ứng hơn. Một số mẫu Grohe như Grandera, Europlus hay Eurosmart CE 36327001 ghi áp lực tối thiểu khoảng 1,0 bar (0,1 MPa); nếu nhà ở tầng cao gần bồn nước, bạn nên đo áp lực hoặc hỏi nhân viên trước khi chọn.
Vòi rửa mặt Toto nội địa Nhật có lắp được ở Việt Nam không?
Được. Vòi nóng lạnh Toto không dùng điện, lắp như vòi thông thường: đấu hai đường nóng – lạnh và bắt vào lỗ Φ35 mm trên chậu hoặc mặt đá. Các trang như TLHG31AEFR ghi bản dùng cho vùng thông thường; một số mã như TLG07201J, TLG08201J ghi dùng được cả vùng thông thường và vùng lạnh.
Vòi rửa mặt màu vàng có những mẫu nào?
Hiện có Grohe Essence 23589GL1 màu vàng bóng Cool Sunrise, Grohe 32628GN1 màu vàng xước mờ Brushed Cool Sunrise và Grohe Grandera 23310IG0 crom phối vàng. Với lớp mạ vàng, chỉ lau bằng khăn mềm và dung dịch trung tính, không dùng chất tẩy có axit hay miếng cọ nhám.













Phong Cách Nhật