Bảng Mã Lỗi Máy Giặt Toshiba Nội Địa Nhật Mới Nhất

Phong Cách Nhật

Danh sách nội dung

Bảng Mã Lỗi Máy Giặt Toshiba Nội Địa Nhật Mới Nhất

Mã lỗi máy giặt Toshiba nội địa Nhật. Rất nhều người quan tâm tới vấn đề này.  Bạn đang gặp vấn đề với máy giặt Toshiba? Bạn không rõ về bảng mã lỗi máy giặt Toshiba nội địa Nhật? Đừng lo, bài viết này sẽ giúp bạn. Chúng tôi sẽ tổng hợp chi tiết các mã lỗi thường gặp và kèm theo nguyên nhân. Hãy theo dõi bài viết sau đây của Phong Cách Nhật để cập nhật thông tin nhé!.

Lưu ý sử dụng máy giặt để tránh tình trạng máy giặt không vắt được
Lưu ý sử dụng máy giặt để tránh tình trạng máy giặt không vắt được

Mã lỗi máy giặt Toshiba thường gặp và cách xử lý theo trang hỗ trợ Toshiba

Các mã dưới đây được Toshiba Lifestyle hướng dẫn trên trang hỏi đáp chính thức. Ý nghĩa có thể khác nhau tùy model, nên đối chiếu thêm sách hướng dẫn đi kèm máy.

Máy giặt Toshiba báo lỗi C21 (C23): nắp giặt đang mở hoặc chưa đóng hẳn

  • Đóng hẳn nắp (cửa) máy giặt.
  • Kiểm tra và gỡ dị vật kẹt ở khóa nắp.
  • Mở rồi đóng nắp lại một lần, sau đó bấm nút スタート/一時停止 (Bắt đầu/Tạm dừng).
  • Nếu vẫn báo lỗi, liên hệ cửa hàng hoặc kỹ thuật viên.

C1 (排水点検): lỗi thoát nước

  • Kiểm tra ống thoát không bị xoắn, bẹp.
  • Đầu ống thoát không đặt cao quá 15 cm.
  • Thông tắc ống thoát và lưới lọc thoát nước.

C5: lỗi cấp nước

  • Mở hẳn van nước cấp.
  • Kiểm tra nhà có đang mất nước không.
  • Vệ sinh lưới lọc ở đầu ống cấp nước.

C25: chưa lắp lưới lọc sấy

  • Lắp lại lưới lọc sấy (乾燥フィルター) đúng vị trí rồi chạy lại.

CH: lồng giặt đang nóng

  • Chờ lồng nguội để khóa nắp tự mở, sau đó bấm chạy lại.

CO: còn nước trong lồng khi sấy

  • Tắt rồi bật lại máy, xả hết nước trước khi chạy chế độ sấy.

CF / FULL: quá nhiều đồ hoặc đồ bị xoắn

  • Bớt đồ, gỡ quần áo bị xoắn rồi chạy lại.

CP: lỗi bơm nước bồn tắm

  • Tắt rồi bật lại máy; nếu chưa hết, chuyển sang dùng nước máy.

Lưu ý: các mã kỹ thuật khác (nhóm E, EH, EJ, EU… trong bảng tổng hợp bên dưới) Toshiba không công bố hướng dẫn tự xử lý cho người dùng. Khi gặp, hãy rút điện, chờ vài phút rồi cắm lại; nếu vẫn báo lỗi, liên hệ cửa hàng hoặc kỹ thuật viên. Xem chính sách bảo hành – đổi trả.

Máy giặt Toshiba nội địa Nhật dùng điện 100V. Khi mua tại Phong Cách Nhật, khách được tặng kèm bộ đổi nguồn. Các mẫu đang có: Toshiba TW-127XP5L, Toshiba TW-127XP4L, Toshiba TW-127XM5L; xem thêm danh mục máy giặt Toshiba.

Bảng Mã Lỗi Máy Giặt Toshiba nội địa nhật Toshiba.

Bảng Mã Lỗi Máy Giặt Toshiba nội địa Nhật sẽ được chúng tôi chia sẻ trong bài viết này. Việc hiểu rõ ý nghĩa từng mã lỗi sẽ giúp bạn dễ dàng xác định nguyên nhân và có cách khắc phục phù hợp, tránh làm gián đoạn quá trình giặt giũ. Dưới đây là bảng tổng hợp mã lỗi thường gặp trên máy giặt Toshiba.

Mã lỗi liên quan đến hệ thống nước (cấp nước, nước nóng & rò rỉ nước)

Mã lỗiLỗi tương ứngNguyên nhân
C51Máy không nhận đủ nguồn nước cần thiếtDo áp lực cấp nước thấp hoặc ống cấp bị tắc nghẽn
E51Máy giặt không được cung cấp nướcDo sự cố về áp lực hoặc lỗi trong hệ thống cấp nước
C52Hệ thống nước nóng gặp sự cốDo lỗi của bộ phận làm nóng hoặc cặn bẩn cản trở lưu thông
E91Máy giặt Toshiba nội địa gặp vấn đề rò rỉ nướcDo các mối nối hoặc ống dẫn bị hư hỏng
E92Hệ thống cấp nước có hiện tượng rò rỉDo khớp nối không được siết chặt hoặc bị ăn mòn theo thời gian
EP2Nước cung cấp vào máy giặt không tuần hoàn đúng quy trìnhDo lỗi trong hệ thống tuần hoàn nước

Mã lỗi máy giặt Toshiba nội địa Nhật liên quan đến hệ thống thoát và xả thải

Bảng Mã Lỗi Máy Giặt Toshiba nội địa Nhật liên quan tới hệ thống thoát và xả thải. Dưới đây Phong cách nhật sẽ tổng hợp các mã giúp bạn đọc, quý khách hàng tra cứu. 
Mã lỗiLỗi tương ứngNguyên nhân
C1Ống thoát nước gặp trục trặc do hỏng hóc hoặc bị tắcDo ống thoát bị hỏng hoặc bị cản trở lưu lượng nước
E4Hệ thống xả thải không hoạt động như dự kiếnDo tắc nghẽn hoặc lỗi ở bộ phận điều khiển xả
EH21Quá trình xả bọt diễn ra không bình thườngDo cơ chế xả bọt gặp lỗi hoặc bị cản trở

Mã lỗi liên quan đến bộ lọc và lưới lọc

Mã lỗiLỗi tương ứngNguyên nhân
C25Chưa lắp lưới lọc sấy (theo Toshiba)Quên lắp lại lưới lọc sấy sau khi vệ sinh
C26Lưới lọc xả không còn ở vị trí định sẵnDo lỗi lắp đặt hoặc va chạm làm lệch vị trí ban đầu

Mã lỗi liên quan đến nắp, hộp và khóa cửa.

Bảng Mã Lỗi Máy Giặt Toshiba. sau đây là các mã lỗi chi tiết.
Mã lỗiLỗi tương ứngNguyên nhân
C21Nắp máy giặt không được đóng kín hoặc đã bị hư hỏngDo cơ chế đóng không chặt hoặc hư hỏng cơ cấu nắp
E21Công tắc khóa cửa không hoạt động hiệu quảDo lỗi hỏng bộ phận hoặc kết nối không ổn địn
E23Hệ thống khóa cửa gặp sự cốDo lỗi điều khiển hoặc hư hỏng cơ cấu khóa
E22Hộp chứa nước giặt không đóng mở đúng cáchDo sự cố ở cơ cấu đóng mở
E24Khoảng trống trên nắp cửa mở ra đột ngộtDo cơ chế giữ nắp không hoạt động hiệu quả

Mã lỗi máy giặt Toshiba nội địa Nhật liên quan đến cảm biến và Thermistor

Dưới đây là mã lỗi liên quan đến cảm biến và Thermistor

a) Cảm biến nhiệt độ và mực nước

Mã lỗiLỗi tương ứngNguyên nhân
C53Cảm biến nhiệt độ của máy giặt không cho kết quả chính xácDo hỏng hóc hoặc lỗi kết nối của cảm biến
E53Cảm biến nhiệt độ hoạt động không ổn địnhDo trục trặc nội bộ hoặc lỗi phần cứng
EJ21Nhiệt độ đo được không đạt chuẩnDo lỗi cảm biến hoặc sai lệch trong quá trình đo
EJ23Hệ thống đo nhiệt bay hơi không ổn địnhDo hệ thống điều chỉnh nhiệt không ổn định
E95Cảm biến mực nước không phản hồi đúngDo lỗi điện hoặc hỏng cảm biến
EP3Cảm biến thermistor đo mực nước không hoạt động như mong đợiDo lỗi cảm biến hoặc sai lệch trong quá trình đo mực

b) Thermistor và các cảm biến liên quan

Mã lỗiLỗi tương ứngNguyên nhân
EH1Thermistor hoạt động không đúng, xả nhiệt không ổn địnhDo hỏng hóc của bộ phận thermistor
EH2Thermistor bị làm mát không hiệu quảDo lỗi trong hệ thống làm mát của thermistor
EH3Nước làm mát ban đầu cho thermistor không đủ ổn địnhDo lưu lượng nước làm mát không đạt yêu cầu
EH4Thermistor khi nóng hoặc khô hoạt động không đồng đềuDo môi trường nhiệt không phù hợp hoặc lỗi cảm biến
EH8Thermistor của máy giặt ghi nhận nhiệt độ không bình thườngDo lỗi cảm biến hoặc sai lệch trong quá trình đo
EH9Ổ cắm thermistor trở nên nóng bất thườngDo quá tải hoặc kết nối điện không ổn định
EH11Thermistor không nhận được tín hiệu đầu vàoDo lỗi kết nối hoặc hỏng hóc tại đầu vào
EH12Thermistor không nhận tín hiệu từ ổ cắmDo sự cố kết nối hoặc lỗi ổ cắm
EH14Thermistor đo nhiệt độ không khí bên ngoài không đạt yêu cầuDo sai lệch của cảm biến hoặc nhiễu nhiệt từ môi trường
EH22Tụ điện của thermistor hoạt động không đúngDo tụ điện bị hỏng hoặc lỗi mạch điện
EH23Thermistor đo nhiệt độ bay hơi ở đầu vào không ổn địnhDo sai lệch hoặc hỏng hóc của cảm biến
EH24Thermistor đo nhiệt độ bay hơi ở ổ cắm không chính xácDo lỗi kết nối hoặc sai lệch trong quá trình đo
EH31Thermistor ở khu vực cống không hoạt động đúngDo hỏng hóc hoặc lỗi kết nối tại khu vực cống
EH32Thermistor nhận diện mức nước cống thấpDo cảm biến phát hiện mức nước thấp hoặc bị lỗi

c) Các cảm biến khác

Mã lỗiLỗi tương ứngNguyên nhân
E52Bộ cảm biến nước nóng không phản hồi đúngDo lỗi trong cảm biến hoặc kết nối không ổn định
E25Tín hiệu khóa của động cơ không được nhận diệnDo lỗi ở cảm biến hoặc sự cố kết nối điện
E73Cảm biến xoay không còn phản hồiDo hỏng hóc hoặc lỗi của cảm biến
E74Bộ đếm từ và cảm biến động cơ không hoạt động đồng bộDo lỗi điện tử hoặc hỏng hóc bộ phận cảm biến
E94Cảm biến bọt không đáp ứng như dự kiếnDo hỏng hóc hoặc lỗi kết nối

Mã lỗi máy giặt Toshiba nội địa Nhật liên quan đến hệ thống điều khiển

Mã lỗiLỗi tương ứngNguyên nhân
EOLỗi truyền tín hiệu không ổn địnhDo lỗi kết nối giữa các module điều khiển
EO1Bộ đếm tín hiệu không cho kết quả đúngDo hỏng hóc hoặc sai lệch trong tín hiệu
E35Máy giặt bất ngờ dừng hoạt độngDo lỗi hệ thống hoặc kích hoạt chế độ bảo vệ
E36Máy giặt tạm thời ngừng hoạt động một cách đột xuấtDo sự cố điện hoặc lỗi điều khiển
E41PTC báo hiệu nhiệt vượt mức thông thườngDo PTC phản ứng quá mức nhiệt do lỗi kỹ thuật
E98Hệ thống điện tử của 2 đơn vị gặp lỗiDo hỏng mạch điện hoặc lỗi linh kiện
E99Hệ thống điện tử của 2 đơn vị gặp sự cốDo lỗi lập trình hoặc hỏng linh kiện
E991/992Hệ thống điện tử của 2 đơn vị vận hành không ổn địnhDo sự cố trong mạch điện hoặc lỗi module điều khiển
E96Hệ thống điện tử của đơn vị 2 hoạt động không bình thường khi khởi độngDo lỗi phần mềm hoặc hỏng linh kiện
EABộ phận cấp điện áp ngừng hoạt độngDo lỗi nội bộ hoặc hỏng hóc linh kiện
EJ31Bộ phận Inuihiya chuyển đổi không theo quy chuẩnDo hỏng bộ phận chuyển đổi hoặc lỗi cơ cấu
EJ32Bộ phận Looper vận hành không ổn địnhDo trục trặc cơ cấu hoặc lỗi kỹ thuật

Mã lỗi liên quan đến động cơ và mô tơ

Mã lỗiLỗi tương ứngNguyên nhân
E61Động cơ máy giặt gặp trục trặcDo hỏng hóc cơ khí hoặc lỗi điện
E62Mô tơ máy giặt hoạt động không đúng cáchDo lỗi điện hoặc cơ học
E64Động cơ trống gặp sự cố do lỗi cảm biến xoayDo cảm biến xoay không phản hồi chính xác
E71/72Động cơ chịu ảnh hưởng của sự cố đường nướcDo tắc nghẽn hoặc hư hỏng đường nước
E81Mô tơ cấp điện áp cho máy giặt gặp trục trặcDo lỗi điện hoặc hỏng bộ phận cấp điện
E82Mạch điện của mô tơ bị rò rỉ điệnDo cách điện không đạt chuẩn hoặc hỏng mạch
E83Điện áp cấp cho mô tơ không ổn địnhDo hỏng bộ phận điều chỉnh điện áp
E84Mô tơ của lồng giặt gặp vấn đề về điện ápDo sự cố điện trong mô tơ hoặc hệ thống cấp điện
ELĐộng cơ trống gặp sự cố do rò rỉDo rò rỉ dầu hoặc vấn đề bôi trơn

Mã lỗi máy giặt Toshiba nội địa Nhật liên quan đến khả năng cân bằng

Mã lỗiLỗi tương ứngNguyên nhân
E3Vị trí đặt máy hoặc lồng giặt không được cân đốiDo máy không được đặt ổn định hoặc tải trọng không đồng đều
E63Hệ thống xe trống gặp sự cố về cân bằngDo lỗi cơ chế cân bằng của xe trống

Mã lỗi liên quan đến cổng và hệ thống bơm

Mã lỗiLỗi tương ứngNguyên nhân
CPCổng bơm không hoạt động như dự kiếnDo hỏng cơ khí hoặc lỗi ở bộ phận điều khiển bơm
EP1Hệ thống bơm nước gặp trục trặcDo lỗi hỏng của bơm hoặc sự cố điều khiển

Mã lỗi liên quan đến máy nén và sưởi ấm

Mã lỗiLỗi tương ứngNguyên nhân
EUXuất hiện bong bóng dư thừa trong quá trình làm nóngDo quá trình làm nóng không ổn định hoặc bọt bẩn tích tụ
EU11Mạch nén hoạt động cứng và không ổn địnhDo hỏng bộ nén hoặc sai cài đặt áp lực
EU12Điện áp trong mạch nén hoạt động bất thườngDo lỗi điện áp hoặc sự cố bộ nén
EU2Máy nén không hoạt động đúng cáchDo hỏng hóc cơ khí hoặc lỗi điều khiển
EU31Quá trình nén ở giai đoạn ban đầu gặp trục trặcDo lỗi khởi động nén hoặc sự cố cảm biến áp suất
EU4Giai đoạn mở của quá trình nén không diễn ra như mong đợiDo lỗi điều chỉnh áp suất hoặc giảm áp
EU5Quá trình bù đắp áp suất không hoạt động hiệu quảDo lỗi cảm biến hoặc sự cố điều khiển bù đắp
EU6Máy nén phát ra nhiệt độ cao vượt mức cho phépDo hệ thống làm mát không đáp ứng đủ
EU79Máy nén bị mất kết nối với hệ thống điều khiểnDo lỗi kết nối điện hoặc cáp bị hỏng

Mã lỗi liên quan đến động cơ quạt và quạt

Mã lỗiLỗi tương ứngNguyên nhân
EF1Động cơ quạt làm việc không ổn định do hao mònDo hao mòn cơ khí hoặc hư hỏng linh kiện
EF2Động cơ quạt gặp trục trặc trong quá trình làm mátDo lỗi điện hoặc hỏng hóc cơ học
EF3Quá trình ngưng tụ không diễn ra như dự kiếnDo sự cố trong hệ thống làm mát hoặc điều chỉnh nhiệt
EF4Quạt tạo dòng chảy chéo không vận hành ổn địnhDo lỗi cơ cấu hoặc hư hỏng bộ phận quạt

Tổng kết nội dung.

Vừa rồi, chúng tôi đã chia sẻ đến bạn các mã lỗi máy giặt Toshiba nội địa Nhật. Hy vọng rằng với những thông tin này, bạn có thể dễ dàng xác định nguyên nhân và tìm cách khắc phục khi máy giặt gặp sự cố. Đừng quên bảo dưỡng định kỳ để máy giặt Toshiba luôn vận hành ổn định và bền bỉ nhé!

Liên hệ với Phong Cách Nhật để đucợ giải đáp thắc mắc của bạn. Liên hệ ngay để tìm hiểu thêm về các sản phẩm mà chúng tôi phân phốiĐịa chỉ Showroom tại HN: 130 đường Khuất Duy Tiến, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, Hà Nội Bản đồ Hotline: 098.785.3333Địa chỉ TP.HCM Sài Gòn: 26 Thân Nhân Trung, Phường 13, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ Hotline: 0922.956.333Email: sales@phongcachnhat.vn 
Bình luận bài viết (0 bình luận)

Zalo Hà Nội:

0987.85.3333

Điện thoại HN:

0987.85.3333

Điện thoại HCM:

0922.956.333